Communication - Unit 2. My House - Tiếng Anh 6
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Everyday English
Giving suggestions
(Đưa ra lời gợi ý)
1. Elena and her mum are discussing how to decorate her bedroom. Listen and read the dialogue. Pay attention to the highlighted sentences.
(Elena và mẹ đang thảo luận về cách trang trí phòng ngủ của bạn ấy. Nghe và đọc bài hội thoại. Chú ý đến những câu được làm nổi bật.)
…
Elena: My bedroom isn't nice.
(Phòng ngủ của con không đẹp.)
Mum: How about putting a picture on the wall?
(Vậy chúng ta đặt một bức tranh lên tường nhé?)
Elena: Great idea, Mum.
(Ý tưởng tuyệt vời, mẹ à.)
Mum: Let’s go to the department store to buy one.
(Chúng ta hãy đến cửa hàng bách hóa để mua một cái.)
…
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Work in pairs. Make a similar dialogue. Remember to use the structures:
(Làm việc theo cặp. Tạo đoạn hội thoại tương tự. Nhớ sử dụng các câu trúc:)
- How about + V-ing?
- Let’s + V
Lời giải chi tiết:
Mum: The kitchen is dirty and messy.
(Phòng bếp bẩn và bừa bộn quá.)
Elena: How about cleaning it and rearranging things?
(Chúng ta cùng quét dọn và sắp xếp lại đồ đạc mẹ nhé?)
Mum: Great idea, Elena.
(Ý kiến hay đó, Elena.)
Elena: Let’s do it right now.
(Chúng ta làm ngay thôi ạ!)
Bài 3
Video hướng dẫn giải
Living places
(Các nơi để sinh sống)
3. Mi tells Nick about her grandparents’ country house. Look at the pictures of her grandparents’ house and complete the sentences.
(Mi kể Nick nghe về nhà ở quê của ông bà bạn ấy. Nhìn vào các bức tranh của nhà ông bà bạn ấy và hoàn thành các câu.)
1. My grandparents live in a __________ house in Nam Dinh.
2. There __________ four rooms in the house and a big garden.
3. I like the living room. There __________ a big window in this room
4. There are four __________ and a table in the middle of the room.
5. There are two family photos __________ the wall.

Lời giải chi tiết:
|
1. country |
2. are |
3. is |
4. chairs |
5. on |
1. My grandparents live in a country house in Nam Dinh.
(Ông bà tôi sống ở một ngôi nhà nông thôn ở Nam Định.)
2. There are four rooms in the house and a big garden.
(Có bốn phòng trong ngôi nhà và một khu vườn lớn.)
3. I like the living room. There is a big window in this room.
(Tôi thích phòng khách. Có một cửa sổ lớn trong phòng này.)
4. There are four chairs and a table in the middle of the room.
(Có bốn cái ghế và một cái bàn ở giữa phòng.)
5. There are two family photos on the wall.
(Có hai bức ảnh gia đình trên tường.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
4. Student A looks at the pictures of Nick's house on this page. Student B looks at the pictures of Mi's house on page 25. Ask questions to find the differences between the two houses.
(Học sinh A nhìn các bức tranh nhà của Nick ở trang này. Học sinh B nhìn các bức tranh nhà của Mi ở trang 25. Hỏi các câu hỏi để tìm ra điểm khác nhau giữa hai ngôi nhà.)
Example:
(Ví dụ: )
A: Where does Mi live?
(Mi sống ở đâu?)
B: She lives in a town house.
(Bạn ấy sống trong một ngôi nhà ở thị trấn.)


Lời giải chi tiết:
A: Where does Nick live?
(Nick sống ở đâu?)
B: Nick lives in a country house.
(Nick sống trong một ngôi nhà ở nông thôn.)
A: How many floors does Mi’s house have?
(Nhà của Mi có mấy tầng?)
B: It has 3 floors.
(Nó có 3 tầng.)
A: How many floors does Nick’s house have?
(Nhà của Nick có mấy tầng?)
B: It has one floor.
(Nó có 1 tầng.)
….
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Draw a simple picture of your house. Tell your partner about it.
(Vẽ một bức tranh đơn giản về ngôi nhà của em. Kể cho bạn em nghe về nó.)

Lời giải chi tiết:

Hello everyone. This is the picture of my house. It’s a country house but it’s very large and modern. It has two floors with a big yard, a lake and a lot of trees. In the house, there are three bedrooms, a living room, two bathrooms, a kitchen, a dining room, a garage, and a study. Each room has modern facilities and household appliances.
Tạm dịch:
Xin chào tất cả mọi người. Đây là bức tranh ngôi nhà của mình. Đó là một ngôi nhà ở nông thôn nhưng rất lớn và hiện đại. Nó có hai tầng với một sân lớn, một hồ nước và rất nhiều cây xanh. Trong nhà, có ba phòng ngủ, một phòng khách, hai nhà vệ sinh, một nhà bếp, một phòng ăn, một nhà để xe và một phòng đọc sách. Mỗi phòng đều có trang thiết bị và đồ dùng gia đình hiện đại.
Từ vựng
1.
2.
3.
4.
5.
6.
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Trong đoạn hội thoại đưa ra lời gợi ý giữa Elena và mẹ: "- How about putting a picture on the wall? - Great idea, Mum." Cấu trúc "How about" được sử dụng để làm gì?- A.Miêu tả thời tiết
- B.Hỏi đường đi
- C.Đưa ra lời gợi ý
- D.Hỏi về giá tiền
- A.
Câu 2
Điền từ còn thiếu vào câu sau: "How about __________ a picture on the wall?"- A.putting
- B.to put
- C.put
- D.puts
- A.
Câu 3
Điền từ còn thiếu vào câu sau: "Let’s __________ to the department store to buy a picture."- A.to go
- B.going
- C.go
- D.goes
- A.
Câu 4
Từ vựng "decorate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.mua sắm
- B.trang trí
- C.quét dọn
- D.xây dựng
- A.
Câu 5
Hoàn thành câu miêu tả ngôi nhà của ông bà Mi: "My grandparents live in a __________ house in Nam Dinh."- A.country
- B.countryside
- C.rural
- D.village
- A.
Câu 6
Điền dạng đúng của động từ to be vào chỗ trống: "There __________ four rooms in the house and a big garden."- A.is
- B.am
- C.be
- D.are
- A.
Câu 7
Điền dạng đúng của động từ to be vào chỗ trống: "I like the living room. There __________ a big window in this room."- A.are
- B.is
- C.be
- D.am
- A.
Câu 8
Hoàn thành câu sau dựa trên bài học về nhà của Mi: "There are four __________ and a table in the middle of the room."- A.window
- B.table
- C.chairs
- D.chair
- A.
Câu 9
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "There are two family photos __________ the wall."- A.in
- B.on
- C.at
- D.under
- A.
Câu 10
Cụm từ "in the middle of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.ở phía trên
- B.ở bên cạnh
- C.ở phía sau
- D.ở giữa của
- A.
Câu 11
Từ vựng "window" có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.cửa ra vào
- B.bức tường
- C.cửa sổ
- D.cái bàn
- A.
Câu 12
Đọc đoạn miêu tả về ngôi nhà của Mi và trả lời câu hỏi: Ngôi nhà của ông bà Mi nằm ở đâu?- A.Ha Noi
- B.Hue
- C.Da Nang
- D.Nam Dinh
- A.
Câu 13
Chọn từ khác nhóm (về từ loại và chủ đề) so với các từ còn lại:- A.decorate
- B.window
- C.photo
- D.table
- A.
Câu 14
Sắp xếp lại các từ sau thành câu hoàn chỉnh: "house / country / in / live / My / grandparents / a / ."- A.My country house live grandparents in a.
- B.My grandparents live in a country house.
- C.In a country house live my grandparents.
- D.Grandparents my live a country in house.
- A.
Câu 15
Chọn câu đáp lại tự nhiên nhất cho lời gợi ý sau: "How about cleaning the kitchen right now?"- A.Great idea, let's do it.
- B.There are four rooms.
- C.It's a big window.
- D.Yes, I am fine.
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
