Grammar Unit 1 Tiếng Anh 11 Global Success
PAST SIMPLE VS. PRESENT PERFECT
(THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN VS. HIỆN TẠI HOÀN THÀNH)
- Chúng ta sử dụng thì quá khứ đơn để miêu tả:
+ sự việc bắt đầu và kết thúc trong quá khứ
Ví dụ: You did a great job yesterday.
(Hôm qua bạn đã làm một việc rất tuyệt vời.)
+ sự việc đã được hoàn tất trong quá khứ (thường dùng với cụm từ chỉ thời gian)
Ví dụ: We lived in Ha Noi when I was little. Now we live in Hai Phong.
(Chúng tôi đã sống ở Hà Nội khi tôi còn bé. Bây giờ chúng tôi sống ở Hải Phòng.)
+ Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
Ví dụ: When I was a child, I played football every afternoon.
(Khi tôi còn nhỏ, tôi đã từng chơi bóng đá vào mỗi buổi chiều.)
- Chúng ta sử dụng thì hiện tại hoàn thành để miêu tả:
+ sự việc bắt đầu trong quá khứ, và vẫn tiếp diễn đến hiện tại (thường sử dụng với since, for, so far).
Ví dụ: You have done a great job so far.
(Dạo này bạn làm được một việc tốt đó.)
+ sự việc được hoàn thành trong quá khứ rất gần (thường dùng với just hoặc recently).
Ví dụ: We have just moved to Hai Phong.
(Chúng tôi vừa chuyển đến Hải Phòng.)
+ trải nghiệm hoặc kinh nghiệm tính đến hiện tại
Ví dụ: She has never travelled abroad.
(Cô ấy chưa bao giờ đi nước ngoài.)
Phân biệt cách dùng của Quá khứ đơn và Hiện tại hoàn thành:
|
Quá khứ đơn |
Hiện tại hoàn thành |
|
- Hành động đã kết thúc trong quá khứ - Có thời điểm rõ ràng trong quá khứ |
- Hành động vẫn kéo dài đến hiện tại và có thể là cả trong tương lai - Thường không nói rõ thời điểm xảy ra |
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu sau: "I _____ (live) in this city since 2010, and I still love it here."- A.have lived
- B.lived
- C.live
- D.am living
- A.
Câu 2
Chọn đáp án thích hợp để hoàn thành câu sau: "My father _____ to Ha Noi on business yesterday."- A.has gone
- B.goes
- C.went
- D.is going
- A.
Câu 3
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "She _____ never visited an English-speaking country before."- A.has
- B.did
- C.was
- D.have
- A.
Câu 4
Xác định thì đúng cho câu sau: "We _____ just moved to a new house in Hai Phong."- A.Present Simple
- B.Present Perfect
- C.Past Continuous
- D.Past Simple
- A.
Câu 5
Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu sau: "When I was a child, I _____ football with my friends every afternoon."- A.have played
- B.played
- C.was playing
- D.play
- A.
Câu 6
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "Nam _____ a great job so far this semester."- A.is doing
- B.does
- C.has done
- D.did
- A.
Câu 7
Chọn câu trả lời đúng để hoàn thành tình huống sau: "Where is your brother?" - "He _____ out. He will be back in an hour."- A.has gone
- B.went
- C.goes
- D.is going
- A.
Câu 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "They _____ in Da Nang for five years before moving to Hue in 2020."- A.live
- B.are living
- C.have lived
- D.lived
- A.
Câu 9
Xác định lỗi sai hoặc chọn dạng đúng cho câu sau: "I _____ English for three years, and I am learning a lot."- A.study
- B.have studied
- C.studied
- D.am studying
- A.
Câu 10
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu sau: "She _____ her keys yesterday, so she couldn't open the door."- A.loses
- B.has lost
- C.lost
- D.is losing
- A.
Câu 11
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc: "Look at the sky! It _____ just started to rain."- A.have
- B.did
- C.was
- D.has
- A.
Câu 12
Chọn câu đúng ngữ pháp khi diễn tả một trải nghiệm: "Have you ever _____ abroad?"- A.travelling
- B.travelled
- C.travel
- D.travels
- A.
Câu 13
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn giao tiếp ngắn: "- Did you finish your homework? - Yes, I _____ it an hour ago."- A.am finishing
- B.have finished
- C.finished
- D.finish
- A.
Câu 14
Chọn phương án điền vào chỗ trống để hoàn thành câu: "We _____ each other since we left high school."- A.haven't seen
- B.didn't see
- C.weren't seeing
- D.don't see
- A.
Câu 15
Xác định câu văn dùng đúng cấu trúc thì Quá khứ đơn để miêu tả một sự việc đã chấm dứt hoàn toàn:- A.She was writing three books last year.
- B.She had written three books last year.
- C.She has written three books last year.
- D.She wrote three books last year.
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
