Grammar Unit 1 Tiếng Anh 8 Global Success
VERBS OF LIKING/ DISLIKING + GERUNDS/ TO INFINITIVES
(Động từ chỉ sự yêu thích/ không thích + V-ing/ to V)
- Một số động từ chỉ sự yêu thích và không yêu thích có thể chỉ được theo sau bởi V-ing: adore (ngưỡng mộ), enjoy (yêu thích), fancy (đam mê), mind (ngại/ phiền lòng), dislike (không thích), detest (căm ghét)
Ví dụ:
They adore eating ice cream.
(Họ cực thích ăn kem.)
We enjoy playing basketball.
(Chúng tôi thích chơi bóng rổ.)
Do you fancy making crafts?
(Cậu thích làm đồ thủ công không?)
I don't mind cooking.
(Tôi không phiền việc nấu nướng.)
Does he dislike swimming?
(Có phải anh ấy không thích bơi lội không?)
I detest doing housework.
(Tôi căm ghét làm việc nhà.)
- Một số được theo sau bởi cả V-ing và to V: like (thích), love (yêu thích), hate (ghét), prefer (thích hơn)
Ví dụ:
I like skateboarding/ to skateboard in my free time.
(Tớ thích trượt ván trong thời gian rảnh.)
She loves training / to train her dog.
(Cô ấy yêu thích huấn luyện chú cún cưng.)
He hates eating out / to eat out.
(Anh ta ghét việc ăn ngoài hàng quán.)
My mother prefers going / to go jogging.
(Mẹ tôi thích đi bộ hơn.)
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 17 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu sau: "My younger brother enjoys _____ (play) computer games with his friends on weekends."- A.play
- B.played
- C.playing
- D.to play
- A.
Câu 2
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu sau: "They adore _____ traditional food whenever they visit Hanoi."- A.eats
- B.to eating
- C.eating
- D.eat
- A.
Câu 3
Xác định từ đúng để điền vào chỗ trống: "Do you fancy _____ a movie tonight?"- A.watching
- B.watched
- C.to watch
- D.watch
- A.
Câu 4
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc: "I don't mind _____ (help) you with your homework if you need it."- A.helped
- B.help
- C.to help
- D.helping
- A.
Câu 5
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu: "She detests _____ up early on cold winter mornings."- A.to get
- B.got
- C.getting
- D.get
- A.
Câu 6
Chọn phương án có thể điền vào chỗ trống để hoàn thành câu: "He likes _____ books in the quiet library after school."- A.Both B and C are correct
- B.read
- C.reading
- D.to read
- A.
Câu 7
Chọn phương án đúng để điền vào chỗ trống: "He likes _____ books in the quiet library after school."- A.reads
- B.reading
- C.read
- D.readed
- A.
Câu 8
Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ: "We love _____ soccer in the school yard every afternoon."- A.played
- B.play
- C.playing
- D.plays
- A.
Câu 9
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu: "My mother prefers _____ yoga in the morning to stay healthy."- A.to do
- B.do
- C.does
- D.did
- A.
Câu 10
Hoàn thành câu sau với dạng đúng của từ trong ngoặc: "They hate _____ (wait) for the bus in heavy rain."- A.wait
- B.Both A and C
- C.waiting
- D.to wait
- A.
Câu 11
Hoàn thành câu sau với dạng đúng của từ trong ngoặc: "They hate _____ for the bus in heavy rain."- A.wait
- B.waits
- C.waited
- D.waiting
- A.
Câu 12
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Does your sister dislike _____ fish?"- A.eat
- B.to eating
- C.eats
- D.eating
- A.
Câu 13
Xác định câu trả lời đúng cho chỗ trống: "I adore _____ photos of beautiful landscapes during my trips."- A.taken
- B.to taking
- C.take
- D.taking
- A.
Câu 14
Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: "Nam enjoys _____ DIY models in his free time."- A.making
- B.to make
- C.made
- D.make
- A.
Câu 15
Điền từ đúng vào chỗ trống trong câu: "Would you mind _____ the window? It's a bit hot in here."- A.opening
- B.open
- C.to open
- D.opened
- A.
Câu 16
Chọn đáp án chính xác điền vào chỗ trống: "She detests _____ dishonest people in her team."- A.meet
- B.meeting
- C.met
- D.to meet
- A.
Câu 17
Chọn phương án điền vào chỗ trống hoàn chỉnh câu: "Do they fancy _____ camping in the mountains this weekend?"- A.to go
- B.going
- C.go
- D.gone
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
