Grammar Unit 11 Tiếng Anh 8 Global Success
REPORTED SPEECH (STATEMENTS)
(Tường thuật câu trần thuật)
- Câu tường thuật được sử dụng để tường thuật lại điều mà người khác đã nói.
Ví dụ: Mi said, “I want a new computer.”
(Mi nói, “Tôi muốn máy vi tính mới.”)
=> Mi said (that) she wanted a new computer.
(Mi nói rằng cô ấy muốn máy vi tính mới.)
- Khi chúng ta chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp chúng ta thay đổi:
+ hình thức của động từ
|
Hiện tại đơn Mi said, “I love science.” (Mi nói, “Tôi yêu thích khoa học.”) |
Quá khứ đơn Mi said (that) she loved science. (Mi nói rằng cô ấy thích khoa học.) |
|
Hiện tại tiếp diễn Mi said, “I am learning English.” (Mi nói, “Tôi đang học tiếng Anh.”) |
Quá khứ tiếp diễn Mi said (that) she was learning English. (Mi nói rằng cô ấy đang học tiếng Anh.) |
|
Will “I will become a scientist,” he said. (“Tôi sẽ trở thành một nhà khoa học,” anh ấy nói.) |
Would He said (that) he would become a scientist. (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ trở thành một nhà khoa học.) |
+ cụm từ thời gian và địa điểm
now => then
today => that day
ago => before
tomorrow => the following day/ the next day
this week => that week
here => there
+ các đại từ tùy theo tình huống
I => he/ she
we => they
me => him/ her
…
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn dạng đúng của câu tường thuật cho câu trực tiếp sau: Lan said, "I love science."- A.Lan said that she had loved science.
- B.Lan said that she is loving science.
- C.Lan said that she loves science.
- D.Lan said that she loved science.
- A.
Câu 2
Chuyển câu sau sang câu gián tiếp: Nam said, "I am learning English."- A.Nam said that he was learning English.
- B.Nam said that he is learning English.
- C.Nam said that he learned English.
- D.Nam said that he has been learning English.
- A.
Câu 3
Điền từ thích hợp vào chỗ trống khi chuyển đổi trạng từ thời gian trong câu tường thuật: 'today' chuyển thành '_____'.- A.the next day
- B.before
- C.that day
- D.then
- A.
Câu 4
Chuyển đổi câu trực tiếp sau sang câu gián tiếp: Hoa said, "I will become a scientist."- A.Hoa said that she would become a scientist.
- B.Hoa said that she can become a scientist.
- C.Hoa said that she will become a scientist.
- D.Hoa said that she could become a scientist.
- A.
Câu 5
Trạng từ chỉ thời gian 'now' trong câu trực tiếp sẽ được đổi thành gì trong câu tường thuật?- A.then
- B.before
- C.that
- D.there
- A.
Câu 6
Xác định câu tường thuật đúng cho câu: Tom said, "We want a new computer."- A.Tom said that they want a new computer.
- B.Tom said that we wanted a new computer.
- C.Tom said that theying wanted a new computer.
- D.Tom said that they wanted a new computer.
- A.
Câu 7
Trong câu tường thuật, trạng từ chỉ nơi chốn 'here' được thay đổi thành từ nào?- A.thus
- B.that
- C.there
- D.then
- A.
Câu 8
Chọn câu gián tiếp chính xác cho câu sau: Mary said, "I bought this book yesterday."- A.Mary said that she has bought this book yesterday.
- B.Mary said that she had bought that book the day before.
- C.Mary said that she bought that book yesterday.
- D.Mary said that she buys this book yesterday.
- A.
Câu 9
Khi chuyển đổi từ 'tomorrow' trong câu trực tiếp sang câu gián tiếp, ta có thể dùng cụm từ nào?- A.that day
- B.the previous day
- C.the day before
- D.the following day
- A.
Câu 10
Chuyển câu sau sang gián tiếp: Peter said, "I can speak English fluently."- A.Peter said that he speaks English fluently.
- B.Peter said that he could speak English fluently.
- C.Peter said that he can speak English fluently.
- D.Peter said that he is able to speak English fluently.
- A.
Câu 11
Xác định cách biến đổi đại từ nhân xưng 'me' trong câu trực tiếp khi chuyển sang câu gián tiếp cho phù hợp với ngữ cảnh: He said to me, "I like you."- A.they / them
- B.he / him
- C.I / me
- D.she / her
- A.
Câu 12
Chọn câu tường thuật đúng từ câu trực tiếp: "I passed the exam," she said.- A.She said that she passes the exam.
- B.She said that she has passed the exam.
- C.She said that she had passed the exam.
- D.She said that she was passing the exam.
- A.
Câu 13
Cụm từ chỉ thời gian 'this week' trong câu trực tiếp chuyển thành gì trong câu gián tiếp?- A.that week
- B.those week
- C.the previous week
- D.the following week
- A.
Câu 14
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống trong câu: John said, "_____ is my best friend."- A.Hers
- B.Her
- C.She
- D.Herself
- A.
Câu 15
Chuyển đổi câu trực tiếp sau sang câu gián tiếp: "I must finish my project," David said.- A.David said that he has to finish his project.
- B.David said that he had to finish his project.
- C.David said that he would have to finish his project.
- D.David said that he must finish his project.
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
