Grammar Unit 3 Tiếng Anh 8 Global Success
SIMPLE SENTENCES & COMPOUND SENTENCES
(Câu đơn & câu ghép)
- Một câu đơn gồm một mệnh đề độc lập.
Ví dụ: Minh has some problems with his schoolwork.
(Minh có một số vấn đề với bài vở ở trường.)
- Một câu ghép bao gồm hai hay nhiều mệnh đề độc lập, và chúng được liên kết bởi:
+ từ nối: for (vì), and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (vì vậy)
Ví dụ: Mai bought many books, for she likes reading.
(Mai mua nhiều sách vì cô ấy thích đọc.)
+ một trạng từ liên kết: however (tuy nhiên), therefore (vì vậy), otherwise (ngược lại)
Ví dụ: Mark is hard-working; therefore, he usually gets high scores on exams.
(Mark chăm chỉ; vì vậy; anh ấy thường đạt điểm cao trong các kì thi.)
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Xác định loại câu cho ví dụ sau: 'Minh has some problems with his schoolwork.'- A.Câu phức (Complex sentence)
- B.Câu ghép-phức (Compound-complex sentence)
- C.Câu đơn (Simple sentence)
- D.Câu ghép (Compound sentence)
- A.
Câu 2
Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống để tạo thành câu ghép: 'Mai bought many books, _____ she likes reading.'- A.for
- B.but
- C.or
- D.yet
- A.
Câu 3
Chọn trạng từ liên kết thích hợp điền vào chỗ trống: 'Mark is hard-working; _____, he usually gets high scores on exams.'- A.otherwise
- B.however
- C.therefore
- D.furthermore
- A.
Câu 4
Đâu là định nghĩa chính xác của một câu đơn (simple sentence)?- A.Gồm hai mệnh đề độc lập nối với nhau bằng dấu chấm phẩy.
- B.Gồm hai mệnh đề được liên kết bằng từ nối phối hợp.
- C.Gồm một mệnh đề độc lập.
- D.Gồm một mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ thuộc.
- A.
Câu 5
Các từ nối dùng để liên kết các mệnh đề độc lập trong câu ghép bao gồm từ viết tắt là FANBOYS. Trong bài học, từ nào sau đây KHÔNG phải là từ nối tạo câu ghép?- A.so
- B.and
- C.but
- D.because
- A.
Câu 6
Xác định loại câu cho ví dụ sau: 'Nam wanted to play football, but it started to rain heavily.'- A.Câu đơn
- B.Câu ghép
- C.Câu cảm thán
- D.Câu hỏi
- A.
Câu 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu ghép: 'Lan studied hard for the test, _____ she passed it with flying colors.'- A.so
- B.or
- C.for
- D.but
- A.
Câu 8
Trong câu ghép sử dụng trạng từ liên kết, dấu câu nào thường được đặt ngay trước trạng từ liên kết (như however, therefore)?- A.Dấu chấm phẩy (;)
- B.Dấu phẩy (,)
- C.Dấu hai chấm (:)
- D.Dấu gạch ngang (-)
- A.
Câu 9
Điền từ nối đúng vào chỗ trống: 'You can finish your project now, _____ you can do it later.'- A.so
- B.for
- C.and
- D.or
- A.
Câu 10
Chọn câu ghép đúng ngữ pháp trong các lựa chọn sau:- A.I have a cat and a dog at home.
- B.Tom was tired; therefore, he went to bed early.
- C.She likes painting and is very talented.
- D.It was raining, but we went out.
- A.
Câu 11
Trong câu ghép, từ nối 'for' có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.nhưng
- B.vì
- C.và
- D.hoặc
- A.
Câu 12
Hoàn thành câu ghép sau bằng từ nối phù hợp: 'He didn't feel well, _____ he still went to school.'- A.or
- B.but
- C.so
- D.for
- A.
Câu 13
Xác định loại câu của ví dụ sau: 'My mother is cooking dinner in the kitchen.'- A.Câu hỏi
- B.Câu phức
- C.Câu ghép
- D.Câu đơn
- A.
Câu 14
Trạng từ liên kết 'otherwise' trong câu ghép có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.vì vậy
- B.ngược lại / nếu không thì
- C.hơn nữa
- D.tuy nhiên
- A.
Câu 15
Chọn câu trả lời đúng nhất: Một câu ghép (compound sentence) bắt buộc phải có ít nhất mấy mệnh đề độc lập?- A.Hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập
- B.Một mệnh đề độc lập
- C.Một mệnh đề độc lập và một mệnh đề phụ thuộc
- D.Hai mệnh đề phụ thuộc
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
