Grammar Unit 4 Tiếng Anh 11 Global Success
GERUNDS AS SUBJECTS & OBJECTS
(V-ING ĐÓNG VAI TRÒ NHƯ CHỦ NGỮ & TÂN NGỮ)
Một danh động từ là một hình thức động từ kết thúc đuôi -ing và có chức năng như một danh từ. Nó có thể được sử dụng như:
- chủ ngữ của câu.
Ví dụ: Travelling might satisfy your desire for new experiences.
(Du lịch có thể thỏa mãn khao khát của bạn về những trải nghiệm mới mẻ.)
- bổ ngữ sau động từ “be”.
Ví dụ: Her dream job is teaching English.
(Công việc mơ ước của cô ấy là dạy tiếng Anh.)
- tân ngữ sau một số động từ như like (thích), enjoy (yêu thích), mind (ngại/ phiền), involve (liên quan), suggest (đề nghị),… hoặc sau giới từ.
Ví dụ: My father’s work involves travelling around the region.
(Công việc của bố tôi liên quan đến việc đi lại quanh khu vực.)
He apologized for not attending the meeting.
(Anh ấy xin lỗi vì đã không tham gia buổi họp.)
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "_____ foreign languages can open up many career opportunities for young people."- A.To learn
- B.Learn
- C.Learned
- D.Learning
- A.
Câu 2
Chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống: "My grandfather enjoys _____ in the garden every early morning."- A.work
- B.to work
- C.worked
- D.working
- A.
Câu 3
Identify the function of "collecting stamps" in: "His main hobby is collecting stamps during his free time."- A.Object of verb
- B.Prepositional complement
- C.Subject complement after 'be'
- D.Adverbial of time
- A.
Câu 4
Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ: "The teacher suggested _____ more examples to clarify the complex grammar rule."- A.to give
- B.giving
- C.give
- D.given
- A.
Câu 5
Chọn từ/cụm từ thích hợp điền vào chỗ trống: "She is thinking about _____ a short course in graphic design next month."- A.take
- B.taken
- C.taking
- D.to take
- A.
Câu 6
Identify the grammatical role of "Swimming" in: "Swimming is considered one of the best physical exercises for overall health."- A.Adverbial of place
- B.Subject of sentence
- C.Object of preposition
- D.Verb object
- A.
Câu 7
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu: "Would you mind _____ the window? It is quite stuffy in this room."- A.closing
- B.close
- C.closed
- D.to close
- A.
Câu 8
Tìm lỗi sai trong câu sau (hoặc chọn dạng đúng cho từ gạch chân được biểu thị qua chỗ trống): "Her ultimate goal in life is becoming a successful professional architect."- A.becoming (đúng)
- B.to become
- C.become
- D.became
- A.
Câu 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Our new project involves _____ with international partners across different time zones."- A.cooperating
- B.to cooperate
- C.cooperated
- D.cooperate
- A.
Câu 10
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: "He apologized _____ late for the important seminar yesterday morning."- A.to be
- B.for being
- C.being
- D.for be
- A.
Câu 11
Hoàn thành câu sau bằng cách chọn đáp án đúng nhất: "_____ regularly can significantly reduce stress and improve mental well-being."- A.Meditation
- B.To meditating
- C.Meditate
- D.Meditating
- A.
Câu 12
Xác định cấu trúc chính xác của câu sử dụng danh động từ làm tân ngữ: "Do you fancy _____ to the cinema with us tonight?"- A.to go
- B.going
- C.go
- D.gone
- A.
Câu 13
Chọn phương án đúng hoàn thành câu: "The manager spent the entire afternoon _____ reports and checking financial data."- A.reading
- B.to read
- C.reads
- D.read
- A.
Câu 14
Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ: "Instead of _____ at home all day, why don't you join us for a walk?"- A.to stay
- B.stay
- C.staying
- D.stayed
- A.
Câu 15
Chọn câu trả lời đúng cho tình huống: "What is your favorite pastime during weekends?" - "My favorite pastime is _____ books in a quiet corner."- A.reads
- B.to reading
- C.reading
- D.read
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
