Grammar Unit 5 Tiếng Anh 9 Global Success
The present perfect
(Thì hiện tại hoàn thành)
- Chúng ta dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả một hành động đã xảy ra ở một thời điểm không xác định trong quá khứ và hoàn thành ở hiện tại.
- Cấu trúc:
+ Dạng khẳng định: S + have/ has + Ved/V3
+ Dạng phủ định: S + have/ has + NOT + Ved/V3 (= hasn’t/ haven’t + Ved/V3)
+ Dạng khẳng định: (Wh-word +) Have/ Has + S + Ved/V3?
Ví dụ:
He has listened to this piece of music.
(Anh ấy đã nghe bản nhạc này.)
She has read an article about Cu Lan Village.
(Cô ấy đã đọc một bài viết về làng Cù Lần.)
- Chúng ta cũng dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả những trải nghiệm của mình.
Ví dụ:
I have tried skydiving.
(Tôi đã thử nhảy dù.)
Have you ever taken an eco-tour? - No, I haven't.
(Bạn đã từng đi du lịch sinh thái chưa? - Tôi chưa.)
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền dạng đúng của động từ: "She _____ an article about Cu Lan Village."- A.reads
- B.readed
- C.has read
- D.have read
- A.
Câu 2
Điền dạng đúng của động từ: "I _____ skydiving once, and it was an unforgettable experience."- A.was trying
- B.try
- C.has tried
- D.have tried
- A.
Câu 3
Điền trợ động từ thích hợp: "_____ you ever taken an eco-tour to the national park?"- A.Have
- B.Do
- C.Were
- D.Did
- A.
Câu 4
Điền dạng phủ định thích hợp: "Mark is not familiar with this song because he _____ to it before."- A.isn't listening
- B.hasn't listened
- C.haven't listened
- D.doesn't listen
- A.
Câu 5
Hoàn thành đoạn hội thoại ngắn: "A: 'Have you ever taken an eco-tour?' - B: 'No, I _____.'"- A.don't
- B.haven't
- C.didn't
- D.wasn't
- A.
Câu 6
Điền dạng quá khứ phân từ (V3) thích hợp: "They have _____ all their assignments about nature preservation."- A.do
- B.did
- C.done
- D.doing
- A.
Câu 7
Điền dạng đúng của động từ: "The tourists _____ their luggage yet, so they are waiting at the hotel lobby."- A.didn't unpacked
- B.haven't unpacked
- C.hasn't unpacked
- D.aren't unpacking
- A.
Câu 8
Điền từ thích hợp vào câu hỏi: "Where _____ he _____ that interesting souvenir?"- A.did - bought
- B.does - buy
- C.have - bought
- D.has - bought
- A.
Câu 9
Điền dạng đúng của động từ: "Lan is very excited because she has never _____ an eco-tour before."- A.take
- B.taken
- C.took
- D.taking
- A.
Câu 10
Chọn câu có cấu trúc ngữ pháp đúng nhất về thì hiện tại hoàn thành:- A.He has listened to this piece of music.
- B.He has never listened to this piece of music.
- C.He has been listening to this piece of music.
- D.He had listened to this piece of music.
- A.
Câu 11
Điền dạng đúng của động từ: "Tom cannot open the front door because he _____ his keys."- A.have lost
- B.was losing
- C.loses
- D.has lost
- A.
Câu 12
Theo ngữ pháp bài học, thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để làm gì?- A.Diễn tả trải nghiệm hoặc hành động xảy ra ở thời điểm không xác định trong quá khứ.
- B.Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm chính xác trong quá khứ.
- C.Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định như giờ tàu xe chạy.
- D.Diễn tả sự thật hiển nhiên và quy luật khoa học.
- A.
Câu 13
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Peter: '_____ your sister ever tried skydiving?' - Mary: 'Yes, she has.'"- A.Did
- B.Have
- C.Has
- D.Does
- A.
Câu 14
Điền cụm từ thích hợp vào câu diễn tả trải nghiệm: "My brother loves travelling, but he _____ a foreign country."- A.has never visited
- B.have never visited
- C.never has visited
- D.hasn't never visited
- A.
Câu 15
Điền từ thích hợp vào câu hỏi: "How many times _____ you _____ to Da Lat?"- A.were - gone
- B.did - went
- C.have - been
- D.has - been
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
