Grammar Unit 6 Tiếng Anh 8 Global Success
FUTURE SIMPLE & FIRST CONDITIONAL
(Thì tương lai đơn & câu điều kiện loại 1)
I. The future simple (Thì tương lai đơn)
- Chúng ta sử dụng thì tương lai đơn để miêu tả những khả năng và điều kiện trong tương lai.
- Cấu trúc: S + will + động từ nguyên thể
Ví dụ: We have to leave now, or we will miss the train.
(Chúng tôi phải rời đi bây giờ, hoặc chúng tôi sẽ lỡ chuyến tàu hỏa.)
If I fail the test, I will have to take the course again.
(Nếu tôi trượt bài kiểm tra, tôi sẽ phải học lại khóa này.)
II. First conditional (Câu điều kiện loại 1)
- Câu điều kiện loại 1 được dùng để diễn tả sự việc, điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc: If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (tương lai đơn)
- Chúng ta có thể sử dụng “unless” trong câu điều kiện. “Unless” có nghĩa “nếu…không…” hoặc “trừ khi…”.
Ví dụ: You will fail the test unless you study hard.
(Bạn sẽ thi trượt trừ khi bạn học hành chăm chỉ.)
= You will fail the test if you don’t study hard.
(Bạn sẽ thi trượt nếu bạn không học hành chăm chỉ.)
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: 'If it rains tomorrow, we _____ the picnic.'- A.cancel
- B.will cancel
- C.cancelled
- D.cancelling
- A.
Câu 2
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu điều kiện loại 1: 'She will pass the exam _____ she studies hard.'- A.or
- B.unless
- C.but
- D.if
- A.
Câu 3
Chọn cấu trúc viết lại tương đương cho câu sau: 'You will be late for school unless you hurry.'- A.You will be late for school unless you don't hurry.
- B.You will be late for school if you don't hurry.
- C.You will be late for school if you hurry.
- D.You won't be late for school unless you don't hurry.
- A.
Câu 4
Chia động từ trong ngoặc cho đúng ngữ pháp: 'If you _____ early, you will catch the first bus.'- A.leave
- B.leaving
- C.left
- D.will leave
- A.
Câu 5
Xác định câu viết đúng ngữ pháp sử dụng thì tương lai đơn hoặc câu điều kiện loại 1:- A.If he comes, I will tell him the news.
- B.If he comes, I tell him the news.
- C.If he will come, I will tell him the news.
- D.If he come, I will tell him the news.
- A.
Câu 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu: 'We _____ a new house next year if we save enough money.'- A.buy
- B.will buy
- C.bought
- D.are buying
- A.
Câu 7
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '_____ you practice speaking English every day, you will improve your fluency.'- A.If
- B.Unless
- C.Because
- D.Or
- A.
Câu 8
Tìm lỗi sai trong câu sau: 'If Nam study hard, he will get good marks.'- A.marks
- B.will get
- C.If
- D.study
- A.
Câu 9
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu sau: 'If water is heated to 100°C, it _____.'- A.boils
- B.is boiling
- C.will boil
- D.boiled
- A.
Câu 10
Hoàn thành câu sau bằng cách chia đúng động từ: 'They _____ the project on time unless they face unexpected problems.'- A.will finish
- B.finished
- C.finish
- D.are finishing
- A.
Câu 11
Chọn nghĩa chính xác của từ 'unless' trong câu điều kiện: 'You will miss the train unless you hurry.'- A.nếu
- B.mặc dù
- C.bởi vì
- D.nếu... không / trừ khi
- A.
Câu 12
Chọn câu trả lời đúng nhất hoàn thành đoạn hội thoại ngắn: '- Peter: "What will you do if it is sunny this weekend?" - Mary: "If it is sunny, we _____ to the beach."- A.will go
- B.go
- C.went
- D.have gone
- A.
Câu 13
Chọn từ điền vào chỗ trống: 'Take a warm coat with you, _____ you will catch a cold.'- A.and
- B.unless
- C.or
- D.if
- A.
Câu 14
Xác định dạng đúng của động từ trong câu: 'I _____ you if I need any help with my homework.'- A.asked
- B.am asking
- C.will ask
- D.ask
- A.
Câu 15
Chọn câu có ý nghĩa tương đương với câu sau: 'If you don't start now, you will miss the beginning of the show.'- A.If you start now, you will miss the beginning of the show.
- B.Unless you start now, you will miss the beginning of the show.
- C.You will miss the show unless you start then.
- D.Unless you start now, you won't miss the beginning of the show.
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
