Lesson 5 - Unit 5. English Discovery - Tiếng Anh 2

Task 10. Listen to the story. Read.

Task 10

Task 10. Listen to the story. Read. (Nghe câu chuyện. Đọc) track 28_CD2

 

Lời giải chi tiết:

1. Charlie: Hmm. Where are the animals?

2.

Rose: Is it a sheep?

Charlie: No, it’s a goat.

3.

Rose: What’s this? Is it a turkey?

Charlie: No, it’s hen.

4.

Rose: Look! It’s got four legs. Is it a cat?

Charlie: No! It’s a skunk!

5.

Charlie: Phew! Oh, where’s Ola?

Rose: Look!

6.

Rose & Charlie: Yummy!

Ola: I like farms.

Uncle: Thank you!

 

Tạm dịch:

1. Charlie: Hừm. Động vật ở đâu rồi nhỉ?

2.

Rose: Nó là một con cừu phải không?

Charlie: Không, đó là một con dê.

3.

Rose: Con gì thế này? Nó có phải là một con gà tây không?

Charlie: Không, nó hen.

4.

Rose: Nhìn kìa! Nó có bốn cái chân. Nó là một con mèo à?

Charlie: Không! Đó là một con chồn hôi!

5.

Charlie: Phù! Ồ, Ola đâu?

Rose: Nhìn kìa!

6.

Rose & Charlie: Yummy!

Ola: Tôi thích trang trại.

Chú: Cám ơn!

Bài 11

Task 11. Act out the story.

(Diễn kịch câu chuyện)

Lời giải chi tiết:

Học sinh cùng bạn đóng kịch diễn lại câu chuyện trên.

Từ vựng

1. 

animal /ˈænɪml/

động vật

2. 

sheep /ʃiːp/

con cừu

3. 

goat /ɡəʊt/

con dê

4. 

turkey /ˈtɜːki/

con gà tây

5. 

cat /kæt/

con mèo

6. 

skrunk /ʃrʌŋk/

con chồn hôi

7. 

hen /hen/

gà mái

8. 

farm /fɑːm/

nông trại, trang trại

trithuchub.com