Luyện tập từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 10 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu về việc nhà: "My mother usually takes responsibility for running the _____ and cooking delicious meals."- A.house
- B.housework
- C.household
- D.home
- A.
Câu 2
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "In my family, my father always shares the household _____ with my mother, such as washing the dishes and cleaning the floor."- A.works
- B.duties
- C.actions
- D.jobs
- A.
Câu 3
Chọn dạng đúng của động từ trong câu sau: "Look! The children _____ football in the schoolyard with their friends."- A.played
- B.play
- C.are playing
- D.have played
- A.
Câu 4
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "Nam is very helpful; he is always willing to assist his parents _____ doing the laundry."- A.in
- B.with
- C.on
- D.for
- A.
Câu 5
Từ vựng "routine" trong câu "My daily routine usually starts at 6 AM every day." có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.Thói quen hàng ngày
- B.Công việc nặng nhọc
- C.Thời gian rảnh rỗi
- D.Sở thích cá nhân
- A.
Câu 6
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu giao tiếp hàng ngày: "- Son: 'Mom, can I go out with my friends tonight?' - Mother: '_____, but make sure you return home before 10 PM.'"- A.No, you can't
- B.Yes, you can
- C.Never mind
- D.I'm sorry, I can't
- A.
Câu 7
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:- A.sky
- B.family
- C.hobby
- D.heavy
- A.
Câu 8
Chọn từ đồng nghĩa với từ "critical" trong câu: "She plays a critical role in managing the family budget."- A.easy
- B.minor
- C.simple
- D.important
- A.
Câu 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn văn ngắn: "Every member of my family shares the housework. My father takes out the _____, my mother cooks, and I clean the house."- A.rubbish
- B.laundry
- C.dishes
- D.floor
- A.
Câu 10
Chọn dạng đúng của động từ trong câu: "Water _____ at 100 degrees Celsius under normal atmospheric pressure."- A.boils
- B.boil
- C.is boiling
- D.boiled
- A.
Câu 11
Chọn từ điền vào chỗ trống để hoàn thành cấu trúc câu bị động hoặc câu chủ động: "The washing machine _____ by my father yesterday."- A.is fixing
- B.was fixed
- C.fixes
- D.fixed
- A.
Câu 12
Chọn từ có trọng âm chính nhấn vào âm tiết khác với các từ còn lại:- A.husband
- B.father
- C.routine
- D.shopping
- A.
Câu 13
Chọn từ trái nghĩa với từ "strong" trong câu: "He is strong enough to lift that heavy box of books."- A.powerful
- B.heavy
- C.healthy
- D.weak
- A.
Câu 14
Chọn đáp án thích hợp để hoàn thành đoạn hội thoại ngắn: "- Lan: 'Thank you very much for helping me prepare dinner.' - Hoa: '_____'"- A.Never mind.
- B.It's terrible.
- C.Goodbye.
- D.You're welcome.
- A.
Câu 15
Điền từ thích hợp vào chỗ trống hoàn thành câu: "Doing household chores helps children develop life _____ and teaches them responsibility."- A.lessons
- B.works
- C.skills
- D.games
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ