Luyện tập từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 11 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu về chủ đề Unit 1 lớp 11: "Generation gap refers to the difference in opinions, values, and behavior between older and younger _____."- A.relatives
- B.ancestors
- C.members
- D.generations
- A.
Câu 2
Chọn từ có nghĩa phù hợp với ngữ cảnh: Từ vựng "nuclear family" trong tiếng Anh dùng để chỉ loại gia đình nào?- A.Gia đình gồm nhiều thế hệ cùng chung sống dưới một mái nhà
- B.Gia đình chỉ gồm bố mẹ và con cái sống chung
- C.Gia đình có họ hàng xa ở cùng
- D.Gia đình chỉ có một bố hoặc một mẹ nuôi con
- A.
Câu 3
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu: "Parents often expect their children to follow _____ values and traditions of the family."- A.common
- B.modern
- C.traditional
- D.typical
- A.
Câu 4
Chọn dạng đúng của động từ để điền vào chỗ trống: "My parents usually _____ strict rules about coming home late at night."- A.set
- B.make
- C.do
- D.take
- A.
Câu 5
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Living in an extended family can sometimes cause conflicts because of different _____ in daily life."- A.rooms
- B.lifestyles
- C.chores
- D.houses
- A.
Câu 6
Chọn từ đồng nghĩa với từ "conflict" trong câu: "Arguments and conflicts between parents and teenagers are quite common in modern society."- A.agreement
- B.harmony
- C.disagreement
- D.solution
- A.
Câu 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Teenagers often want to have more _____ and make their own decisions without parents' control."- A.dependence
- B.independence
- C.obedience
- D.reliance
- A.
Câu 8
Chọn từ điền vào chỗ trống hoàn thành cụm từ: "It is important to bridge the _____ gap between parents and children through open communication."- A.generation
- B.time
- C.family
- D.age
- A.
Câu 9
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "Many parents find it hard to sympathize _____ their teenage children's problems and feelings."- A.with
- B.for
- C.to
- D.in
- A.
Câu 10
Chọn câu giao tiếp phù hợp với tình huống sau: Khi con cái muốn bày tỏ quan điểm tôn trọng ý kiến của bố mẹ nhưng vẫn giữ lập trường riêng, câu nào sau đây là thích hợp nhất?- A.I don't care what you say at all.
- B.I see your point, Dad, but I think differently.
- C.You are completely wrong about this.
- D.That's none of my business.
- A.
Câu 11
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Conflicts in the family can be resolved easily if members are willing to _____ and share their feelings."- A.complain
- B.ignore
- C.argue
- D.compromise
- A.
Câu 12
Chọn từ có nghĩa phù hợp với từ "reliable" khi nói về tính cách hoặc quan điểm:- A.doubtful
- B.irresponsible
- C.dependable
- D.unreliable
- A.
Câu 13
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "When children grow up, they want to be free from parental _____ and live on their own."- A.support
- B.advice
- C.control
- D.help
- A.
Câu 14
Điền dạng đúng của từ trong câu: "My mother always expects me to have good _____ at dinner table, such as using chopsticks properly."- A.manners
- B.manner
- C.habits
- D.behaviors
- A.
Câu 15
Chọn từ điền vào chỗ trống để hoàn thành câu hoàn chỉnh: "Sharing housework helps children learn to take _____ for their own lives and family."- A.responsive
- B.irresponsible
- C.responsibly
- D.responsibility
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ