Luyện tập từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 6 Global Success
Đang tải câu hỏi…
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu miêu tả đồ dùng học tập: "I need a new _____ for my mathematics classes to draw straight lines."- A.ruler
- B.pencil
- C.eraser
- D.notebook
- A.
Câu 2
Chọn dạng đúng của động từ to be trong câu sau: "My friends _____ in the school yard playing football now."- A.am
- B.be
- C.is
- D.are
- A.
Câu 3
Từ vựng "compass" trong tiếng Anh thuộc chủ đề dụng cụ học tập Unit 1 Global Success lớp 6 có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.Thước kẻ
- B.Hộp bút
- C.Cục tẩy
- D.Compa
- A.
Câu 4
Xác định từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm (phần gạch chân là chữ 'u'):- A.lunch
- B.subject
- C.study
- D.computer
- A.
Câu 5
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "Phong often goes to school _____ foot every morning."- A.in
- B.on
- C.by
- D.with
- A.
Câu 6
Trong đoạn hội thoại ngắn: "- Do you have a calculator? - Yes, I _____.", hãy điền từ còn thiếu vào chỗ trống.- A.can
- B.do
- C.am
- D.have
- A.
Câu 7
Chọn từ đồng nghĩa với từ "clever" trong ngữ cảnh lớp học Unit 1:- A.smart
- B.lazy
- C.sad
- D.tired
- A.
Câu 8
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ nhất:- A.boarding
- B.remember
- C.computer
- D.activity
- A.
Câu 9
Hoàn thành câu hỏi sau về thông tin cá nhân: "_____ do you live? - I live in a small village near Hanoi."- A.When
- B.What
- C.Where
- D.Who
- A.
Câu 10
Từ vựng nào sau đây chỉ một loại cặp sách đi học thường gặp trong Unit 1?- A.Jacket
- B.Pocket
- C.Backpack
- D.Wallet
- A.
Câu 11
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc: "Look! The students _____ English vocabulary in the classroom."- A.learn
- B.learns
- C.are learning
- D.is learning
- A.
Câu 12
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ chỉ hoạt động học tập: "to _____ new words in a notebook"- A.write down
- B.look up
- C.get up
- D.turn on
- A.
Câu 13
Đọc đoạn văn ngắn sau và trả lời câu hỏi: "Nam is a new student in class 6A. He has a new school bag, a pencil sharpener, and some notebooks." Hỏi: Nam đang học lớp nào?- A.Class 7A
- B.Class 6B
- C.Class 6A
- D.Class 6C
- A.
Câu 14
Chọn từ có nghĩa trái nghĩa với từ "new" trong cụm từ "new school bag":- A.nice
- B.old
- C.big
- D.clean
- A.
Câu 15
Sắp xếp lại các từ sau thành câu hoàn chỉnh hợp lý: "subject / What / your / favourite / is / ?"- A.Is what your subject favourite?
- B.What is your favourite subject?
- C.Favourite subject what is your?
- D.What your favourite is subject?
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ