Luyện tập từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 7 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu về hoạt động rảnh rỗi: "My sister likes to _____ traditional crafts in her free time."- A.do
- B.make
- C.play
- D.go
- A.
Câu 2
Từ vựng "melody" trong đoạn mô tả âm nhạc của Unit 1 có nghĩa gần nhất với từ nào dưới đây?- A.tune
- B.rhythm
- C.noise
- D.silence
- A.
Câu 3
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "Nam usually (spend) _____ an hour playing the guitar every afternoon."- A.is spending
- B.spends
- C.spend
- D.spending
- A.
Câu 4
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "My brother is keen _____ collecting stamps and coins."- A.in
- B.at
- C.with
- D.on
- A.
Câu 5
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:- A.collect
- B.common
- C.melody
- D.about
- A.
Câu 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu hội thoại: "- What do you usually do in your free time? - I _____ model kits with my father."- A.do
- B.make
- C.build
- D.play
- A.
Câu 7
Từ vựng "fancy" trong câu "Do you fancy going to the cinema tonight?" đồng nghĩa với từ nào sau đây?- A.dislike
- B.like
- C.avoid
- D.hate
- A.
Câu 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống hoàn thành câu: "Lan enjoys _____ photos of natural landscapes during her weekends."- A.doing
- B.making
- C.taking
- D.playing
- A.
Câu 9
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu hỏi giao tiếp: "- Would you like to join our cycling club? - _____"- A.Yes, I'd love to.
- B.Yes, I like Monday.
- C.No, I am playing football.
- D.No, thank you very much for your help.
- A.
Câu 10
Chọn thì đúng cho động từ trong câu: "At present, my friends (build) _____ a new wooden house for their cats."- A.built
- B.are building
- C.build
- D.is building
- A.
Câu 11
Từ vựng "unusual" trái nghĩa với từ nào dưới đây?- A.strange
- B.unique
- C.different
- D.common
- A.
Câu 12
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "My mother loves _____ yoga every morning to stay healthy and relaxed."- A.making
- B.going
- C.doing
- D.playing
- A.
Câu 13
Chọn từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai:- A.collect
- B.hobby
- C.music
- D.garden
- A.
Câu 14
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu mô tả sở thích: "Mark is very good at _____ board games like chess and monopoly."- A.making
- B.doing
- C.playing
- D.taking
- A.
Câu 15
Chọn từ loại đúng điền vào chỗ trống: "Making crafts helps to develop children's _____ and creativity."- A.imaginatively
- B.imagination
- C.imaginative
- D.imagine
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ