Luyện tập từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 9 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong câu sau: "My grandfather used to live in a small _____ where everyone knew each other's name."- A.city
- B.metropolis
- C.capital
- D.village
- A.
Câu 2
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The local _____ are very friendly and always welcome visitors to our village."- A.inhabitants
- B.artisans
- C.strangers
- D.foreigners
- A.
Câu 3
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: "Many traditional crafts are passed down from generation to _____."- A.family
- B.generation
- C.relative
- D.ancestor
- A.
Câu 4
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "Our village is famous _____ its long tradition of making pottery."- A.with
- B.in
- C.at
- D.for
- A.
Câu 5
Chọn từ đồng nghĩa với từ "artisans" trong câu: "The local artisans create stunning handicrafts from bamboo."- A.farmers
- B.craftspeople
- C.engineers
- D.merchants
- A.
Câu 6
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "She wishes she _____ how to make a traditional conical hat."- A.knew
- B.has known
- C.knows
- D.will know
- A.
Câu 7
Hoàn thành câu giao tiếp sau: "- Nam: 'Can you tell me who _____ the craft village?' - Lan: 'I think it was founded over three hundred years ago.'"- A.found
- B.is founding
- C.founded
- D.finding
- A.
Câu 8
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "We decided to _____ round the village to explore all the workshops."- A.turn
- B.take
- C.go
- D.look
- A.
Câu 9
Xác định từ có trọng âm khác với các từ còn lại trong nhóm:- A.lacquer
- B.preserve
- C.workshop
- D.conical
- A.
Câu 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "Traditional skills are often kept _____ by the elderly in the community."- A.alive
- B.live
- C.living
- D.active
- A.
Câu 11
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: "He asked me where _____ the famous conical hat village the next day."- A.to visit
- B.can I visit
- C.I could visit
- D.visiting
- A.
Câu 12
Chọn từ trái nghĩa với từ "traditional" trong câu: "Using modern technology helps them produce more items than traditional methods."- A.modern
- B.customary
- C.historic
- D.conventional
- A.
Câu 13
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Tourists love buying local _____ as souvenirs when visiting the craft village."- A.materials
- B.fabrics
- C.ingredients
- D.specialties
- A.
Câu 14
Hoàn thành đoạn hội thoại ngắn sau: "- Tourist: 'Excuse me, how can I get to the silk workshop?' - Local person: '_____'"- A.Yes, I can see it clearly.
- B.It's about two kilometers down this road.
- C.I love making silk products.
- D.Thank you very much indeed.
- A.
Câu 15
Điền từ đúng vào chỗ trống trong câu: "The artisan uses a sharp knife to _____ delicate patterns on the wood."- A.paint
- B.knit
- C.carve
- D.weave
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ