Luyện tập từ vựng Unit 10 Tiếng Anh 7 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "Energy sources that cannot be replaced after use are called non-_____ energy sources."- A.natural
- B.clean
- C.renewable
- D.sustainable
- A.
Câu 2
Từ vựng "hydro power" trong tiếng Anh thuộc nhóm nguồn năng lượng nào?- A.Năng lượng mặt trời
- B.Năng lượng thủy điện
- C.Năng lượng hạt nhân
- D.Năng lượng gió
- A.
Câu 3
Điền từ thích hợp vào chỗ trống hoàn thành câu: "Wind energy is safe and _____; it will never run out."- A.abundant
- B.polluted
- C.limited
- D.exhaustible
- A.
Câu 4
Chọn từ có nghĩa trái ngược với "renewable" trong ngữ cảnh năng lượng:- A.green
- B.alternative
- C.non-renewable
- D.clean
- A.
Câu 5
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: "Solar energy can be converted into _____ power to run household appliances."- A.electric
- B.electrical
- C.electricity
- D.electronic
- A.
Câu 6
Chọn từ/cụm từ đồng nghĩa với từ "environment-friendly":- A.eco-friendly
- B.toxic
- C.polluting
- D.harmful
- A.
Câu 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn hội thoại ngắn sau: "A: What kind of energy are we using? - B: We are using _____ energy. It comes from the sun."- A.wind
- B.nuclear
- C.hydro
- D.solar
- A.
Câu 8
Chọn từ điền vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ chỉ hành động bảo vệ môi trường: "_____ waste and save natural resources."- A.Waste
- B.Increase
- C.Reduce
- D.Produce
- A.
Câu 9
Xác định dạng từ đúng trong câu: "Coal and oil are _____ sources of energy because they take millions of years to form."- A.infinite
- B.renewable
- C.unlimited
- D.limited
- A.
Câu 10
Chọn từ có phần phát âm trọng âm khác với các từ còn lại:- A.renewable
- B.alternative
- C.solar
- D.pollution
- A.
Câu 11
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống trong câu: "We should rely _____ alternative sources of energy in the future."- A.with
- B.on
- C.in
- D.at
- A.
Câu 12
Chọn câu giao tiếp phù hợp để đáp lại lời đề nghị: "Let's use public transport to save energy and reduce pollution."- A.Yes, I am.
- B.Thank you for your gift.
- C.No, I don't like it.
- D.That's a great idea!
- A.
Câu 13
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu định nghĩa: "_____ is a natural fuel such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms."- A.Fossil fuel
- B.Wind power
- C.Hydro energy
- D.Solar energy
- A.
Câu 14
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc hoặc điền từ hoàn thành câu: "Burning coal produces a lot of harmful _____ that pollutes the air."- A.gases
- B.waters
- C.liquid
- D.gas
- A.
Câu 15
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "In the near future, scientists hope to find a new type of clean energy that is _____ and cheap."- A.limited
- B.abundant
- C.harmful
- D.expensive
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ