Luyện tập từ vựng Unit 11 Tiếng Anh 7 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu sau: "Travelling by _____ is very eco-friendly because we can pedal and exercise at the same time."- A.train
- B.bicycle
- C.plane
- D.car
- A.
Câu 2
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "If we use public transport more often, we will _____ a lot of pollution in our city."- A.create
- B.reduce
- C.increase
- D.produce
- A.
Câu 3
Từ vựng "eco-friendly" trong tiếng Anh thuộc bài học Unit 11 có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.Thân thiện với môi trường
- B.Tiêu tốn nhiều năng lượng
- C.Gây ô nhiễm môi trường
- D.Hiện đại và đắt đỏ
- A.
Câu 4
Chọn đáp án thích hợp nhất để hoàn thành câu sau: "People _____ electric cars in the future to protect the environment."- A.will use
- B.used
- C.uses
- D.are using
- A.
Câu 5
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống trong câu giao tiếp sau: "- Nam: 'How will we travel to school tomorrow?' - Lan: 'We can go _____ bus.'"- A.on
- B.in
- C.by
- D.with
- A.
Câu 6
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:- A.cl<u>ea</u>n
- B.l<u>i</u>ve
- C.gr<u>ee</u>n
- D.sp<u>ee</u>d
- A.
Câu 7
Chọn từ đồng nghĩa với từ "safe" trong câu: "Riding a bicycle is safe and good for our health."- A.dangerous
- B.polluted
- C.harmful
- D.secure
- A.
Câu 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Public _____ like buses and trains help reduce traffic jams in big cities."- A.vehicle
- B.travel
- C.transport
- D.traffic
- A.
Câu 9
Chọn câu hỏi phù hợp nhất cho câu trả lời sau: "- Minh: '_____' - Hoa: 'It is about two kilometers from my house to school.'"- A.How long does it take?
- B.How much does it cost?
- C.How do you get to school?
- D.How far is it from your house to school?
- A.
Câu 10
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "We shouldn't throw _____ plastic bags everywhere because they are harmful to nature."- A.in
- B.up
- C.away
- D.on
- A.
Câu 11
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để hoàn thành câu: "Using solar energy is a great way to save natural _____."- A.sources
- B.resource
- C.source
- D.resources
- A.
Câu 12
Xác định từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ hai trong các từ sau:- A.machine
- B.travel
- C.bicycle
- D.traffic
- A.
Câu 13
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống: "_____ is it from Hanoi to Ho Chi Minh City? - It's about 1,700 kilometers."- A.How far
- B.How long
- C.How much
- D.How often
- A.
Câu 14
Đọc tình huống sau và chọn câu đáp phù hợp: "Your friend wants to know what you will do to save energy. You say:"- A.I will buy more plastic bottles.
- B.I will turn off the lights before leaving the room.
- C.I will use my car every day.
- D.I will leave all the lights on when I go out.
- A.
Câu 15
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành câu ghép: "Walking is good for health, _____ it helps reduce air pollution."- A.because
- B.but
- C.and
- D.so
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ