Luyện tập từ vựng Unit 11 Tiếng Anh 8 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ còn thiếu vào câu sau: "Traveling to another country allows you to experience a different _____."- A.culture
- B.cultural
- C.culturally
- D.cultured
- A.
Câu 2
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu: "English is considered a global _____ used for international communication."- A.dialogue
- B.speech
- C.language
- D.voice
- A.
Câu 3
Từ vựng "tradition" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Công nghệ
- B.Phát minh
- C.Truyền thống
- D.Khám phá
- A.
Câu 4
Chọn dạng đúng của động từ trong câu: "If we _____ more about local customs, we would avoid cultural misunderstandings."- A.known
- B.knew
- C.knowing
- D.know
- A.
Câu 5
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "Visitors are often fascinated _____ the unique customs of ethnic minority groups in Vietnam."- A.in
- B.with
- C.by
- D.at
- A.
Câu 6
Chọn từ đồng nghĩa với từ "custom" trong câu: "Giving lucky money during Tet is an ancient custom in Vietnam."- A.tradition
- B.situation
- C.solution
- D.invention
- A.
Câu 7
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:- A.h<u>e</u>ritage
- B.c<u>e</u>lebrate
- C.<u>e</u>thnic
- D.pr<u>e</u>serve
- A.
Câu 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Many traditional craft villages are trying to _____ their unique cultural values."- A.provide
- B.prevent
- C.promote
- D.preserve
- A.
Câu 9
Xác định lỗi sai trong câu sau: "She asked me what do people usually do during the Mid-Autumn Festival."- A.during
- B.Festival
- C.asked me
- D.what do people usually do
- A.
Câu 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The local _____ welcomed tourists with traditional music and dances."- A.committee
- B.community
- C.company
- D.commercial
- A.
Câu 11
Hoàn thành đoạn hội thoại ngắn sau: - Nam: "I think cultural diversity makes our world much more colorful." - Lan: "_____. We can learn so much from each other."- A.I totally agree with you
- B.No, I don't think so
- C.You're welcome
- D.It doesn't matter
- A.
Câu 12
Chọn từ đúng để điền vào câu: "The ao dai is a symbol of Vietnamese _____ beauty and grace."- A.traditionally
- B.traditional
- C.tradition
- D.tradition's
- A.
Câu 13
Từ vựng "heritage" trong bài học Unit 11 có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.Lễ hội
- B.Kiến trúc
- C.Di sản
- D.Kỳ quan
- A.
Câu 14
Điền từ thích hợp vào câu: "During the festival, villagers take part in various folk _____ like bamboo dancing and tug of war."- A.subjects
- B.games
- C.lessons
- D.sports
- A.
Câu 15
Chọn từ có trọng âm chính khác với các từ còn lại:- A.preserve
- B.custom
- C.heritage
- D.culture
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ