Luyện tập từ vựng Unit 12 Tiếng Anh 8 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Từ vựng nào sau đây dùng để chỉ "sinh vật ngoài hành tinh" trong tiếng Anh?- A.Astronaut
- B.Robotics
- C.Alien
- D.Scientist
- A.
Câu 2
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "The Sun is at the centre of our _____ system, and eight planets orbit around it."- A.lunar
- B.galaxy
- C.space
- D.solar
- A.
Câu 3
Từ nào sau đây có trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ hai?- A.Impossible
- B.Unidentified
- C.Galaxy
- D.Jupiter
- A.
Câu 4
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Scientists use a giant _____ to observe distant stars and planets in deep space."- A.satellite
- B.telescope
- C.microscope
- D.compass
- A.
Câu 5
Từ "habitable" trong câu: "Scientists are looking for habitable planets that have water and air." có nghĩa là gì?- A.Rất xa xôi
- B.Đầy bụi bặm
- C.Có thể sinh sống được
- D.Khắc nghiệt và khô cằn
- A.
Câu 6
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Because of zero _____, astronauts float around inside the international space station."- A.gravity
- B.weather
- C.pressure
- D.climate
- A.
Câu 7
Từ nào dưới đây đồng nghĩa với từ "spacecraft"?- A.Spaceship
- B.Helicopter
- C.Submarine
- D.Airplane
- A.
Câu 8
Chọn câu đáp lại phù hợp trong đoạn hội thoại sau: Tom: "Do you think there might be life on Mars?" Nick: "_____"- A.It's possible. Scientists are still searching for signs of water.
- B.I was born in a big city.
- C.Yes, I did it yesterday.
- D.No problem, you are welcome.
- A.
Câu 9
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Neil Armstrong was the first _____ to walk on the surface of the Moon."- A.astronomer
- B.astronaut
- C.alien
- D.operator
- A.
Câu 10
Chọn dạng động từ phù hợp để hoàn thành câu tường thuật: Nick asked me, "Do you want to travel to Mars?" -> Nick asked me if I _____ to travel to Mars.- A.have wanted
- B.want
- C.wanted
- D.will want
- A.
Câu 11
Viết tắt của cụm từ "Unidentified Flying Object" là gì?- A.UFO
- B.ISS
- C.NASA
- D.FBI
- A.
Câu 12
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Humans cannot breathe on Mars because its _____ is mostly made of carbon dioxide and lacks oxygen."- A.surface
- B.distance
- C.crater
- D.atmosphere
- A.
Câu 13
Từ trái nghĩa với "habitable" (có thể ở/sinh sống được) là gì?- A.comfortable
- B.uninhabitable
- C.available
- D.suitable
- A.
Câu 14
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "The rover discovered traces of frozen _____ beneath the red soil of Mars."- A.traffic
- B.forest
- C.water
- D.pollution
- A.
Câu 15
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống để diễn tả khả năng có thể xảy ra: "Scientists think there _____ be simple forms of life living under the surface of Europa, a moon of Jupiter."- A.mustn't
- B.might
- C.need
- D.should
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ