Luyện tập từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 10 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "Human activities are a major contributor to global _____ and climate change."- A.pollution
- B.season
- C.warming
- D.weather
- A.
Câu 2
Từ vựng "eco-friendly" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Gây ô nhiễm môi trường
- B.Thân thiện với môi trường
- C.Tiêu thụ nhiều năng lượng
- D.Liên quan đến kinh tế
- A.
Câu 3
Chọn dạng đúng của động từ trong câu sau: "Look at those dark clouds! It _____ to rain soon."- A.will go
- B.goes
- C.is going
- D.is going to go
- A.
Câu 4
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "We should reduce our carbon _____ by using public transport more often."- A.pathway
- B.movement
- C.handprint
- D.footprint
- A.
Câu 5
Từ vựng "habitat" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Sự bảo tồn
- B.Thực phẩm hữu cơ
- C.Năng lượng mặt trời
- D.Môi trường sống
- A.
Câu 6
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "Everyone should take responsibility _____ protecting the environment."- A.at
- B.with
- C.in
- D.for
- A.
Câu 7
Chọn từ có nghĩa trái nghĩa (Antonym) với từ "harmful" trong câu: "Plastic bags are harmful to marine life."- A.safe
- B.dangerous
- C.toxic
- D.polluting
- A.
Câu 8
Chọn dạng đúng của động từ trong câu sau: "Water _____ at 100 degrees Celsius under normal atmospheric pressure."- A.boils
- B.boil
- C.is boiling
- D.boiled
- A.
Câu 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn hội thoại ngắn: "- A: What can we do to save electricity? - B: We should turn off electrical appliances when _____ use."- A.free from
- B.without
- C.not in
- D.out of
- A.
Câu 10
Chọn từ có trọng âm chính khác với các từ còn lại:- A.nature
- B.reduce
- C.recycle
- D.protect
- A.
Câu 11
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Using _____ energy like solar and wind power helps protect our environment."- A.non-renewable
- B.limited
- C.renewable
- D.exhaustible
- A.
Câu 12
Sắp xếp lại câu hoặc chọn dạng đúng của từ trong câu sau để hoàn thành ý: "If we cut down too many trees, we _____ the natural habitats of many animals."- A.destroyed
- B.will destroy
- C.destroy
- D.would destroy
- A.
Câu 13
Từ vựng "conservation" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Sự phá hủy
- B.Sự bảo tồn
- C.Sự tiêu thụ
- D.Sự phát thải
- A.
Câu 14
Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống: "We should _____ glass, paper, and plastic bottles instead of throwing them away."- A.reuse
- B.burn
- C.throw
- D.waste
- A.
Câu 15
Chọn câu giao tiếp phù hợp nhất để hưởng ứng lời đề nghị: "- A: Let's clean up the school yard this weekend! - B: _____"- A.It doesn't matter.
- B.That's a great idea!
- C.You're welcome.
- D.No, I don't like it.
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ