Luyện tập từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 12 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "Many young people are keen on pursuing higher education to improve their future career _____."- A.proportions
- B.properties
- C.products
- D.prospects
- A.
Câu 2
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The government has introduced new policies to bridge the education _____ between urban and rural areas."- A.distance
- B.gap
- C.space
- D.bridge
- A.
Câu 3
Từ vựng "employability" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Sự thất nghiệp
- B.Trình độ học vấn
- C.Khả năng có việc làm
- D.Năng lực chuyên môn
- A.
Câu 4
Chọn từ đồng nghĩa với từ "vital" trong câu: "Good communication skills are vital for success in modern workplaces."- A.minor
- B.optional
- C.essential
- D.trivial
- A.
Câu 5
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "Vocational schools offer practical training that helps students acquire hands-on _____."- A.skilfully
- B.skills
- C.skillful
- D.skilled
- A.
Câu 6
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "After finishing high school, some students choose to enter the _____ market directly instead of going to university."- A.trade
- B.business
- C.commercial
- D.labor
- A.
Câu 7
Dạng viết tắt hoặc cụm từ tương đương nào diễn tả việc "học đại học ngay sau khi tốt nghiệp phổ thông"?- A.secondary school
- B.kindergarten
- C.higher education
- D.primary education
- A.
Câu 8
Chọn giới từ đúng điền vào chỗ trống: "Higher education focuses _____ providing students with advanced knowledge and specialized skills."- A.in
- B.on
- C.with
- D.at
- A.
Câu 9
Chọn từ trái nghĩa với từ "mandatory" trong câu: "Internships are mandatory for all students before graduation."- A.optional
- B.obligatory
- C.required
- D.compulsory
- A.
Câu 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "University graduates often have better _____ opportunities compared to high school leavers."- A.employment
- B.job
- C.career
- D.work
- A.
Câu 11
Chọn từ điền vào chỗ trống trong tình huống giao tiếp: "- Student A: 'I think vocational training is a waste of time.' - Student B: '_____. It provides practical skills for immediate employment.'"- A.I totally disagree with you
- B.That's a terrible idea
- C.I'm not sure about that
- D.You are completely right
- A.
Câu 12
Xác định từ có trọng âm khác với các từ còn lại:- A.university
- B.application
- C.qualification
- D.academic
- A.
Câu 13
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Before applying to a university, you should carefully check the admission _____."- A.process
- B.deadline
- C.requirements
- D.criteria
- A.
Câu 14
Chọn cấu trúc đúng để hoàn thành câu: "She decided _____ a gap year to gain practical experience before entering university."- A.taking
- B.to take
- C.taken
- D.take
- A.
Câu 15
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: "Many students choose to live in campus _____ during their first year at university to save travelling time."- A.dormitory
- B.housing
- C.residence
- D.accommodation
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ