Luyện tập từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 7 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong câu sau: "Eating too much fast food and spending too much time on screen can lead to _____."- A.energy
- B.fitness
- C.obesity
- D.activity
- A.
Câu 2
Điền từ thích hợp vào chỗ trống hoàn thành câu sau: "Regular physical _____ like cycling or swimming helps keep you fit and healthy."- A.actively
- B.activist
- C.activity
- D.active
- A.
Câu 3
Từ vựng "allergy" trong tiếng Anh thuộc chủ đề sức khỏe có nghĩa là gì?- A.Đau bụng
- B.Sốt rét
- C.Cảm lạnh
- D.Dị ứng
- A.
Câu 4
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu sau: "My sister usually _____ yoga in the morning to stay healthy."- A.is doing
- B.does
- C.doing
- D.do
- A.
Câu 5
Xác định từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm: (phần gạch chân là 'ough')- A.tough
- B.cough
- C.rough
- D.plough
- A.
Câu 6
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "We should spend less time _____ playing video games and more time outdoors."- A.on
- B.with
- C.in
- D.at
- A.
Câu 7
Từ nào sau đây là từ đồng nghĩa với từ "fatty" trong cụm từ "fatty food"?- A.clean
- B.fresh
- C.greasy
- D.healthy
- A.
Câu 8
Hoàn thành đoạn hội thoại ngắn sau: - Nam: "Why do you look so tired?" - Lan: "Because I _____ to bed late last night to watch films."- A.go
- B.went
- C.am going
- D.have gone
- A.
Câu 9
Chọn từ có trọng âm chính nhấn vào âm tiết thứ nhất (trong khi các từ còn lại nhấn âm tiết khác):- A.energy
- B.regular
- C.vitamin
- D.disease
- A.
Câu 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu khuyên bảo sau: "If you want to avoid flu, you should wash your hands _____."- A.regularly
- B.regular
- C.regulate
- D.regulation
- A.
Câu 11
Từ vựng "symptom" trong bài học về các vấn đề sức khỏe có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.Bác sĩ
- B.Triệu chứng
- C.Thuốc men
- D.Bệnh tật
- A.
Câu 12
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu ghép với "because": "Tom gained weight _____ he ate too much junk food and exercised little."- A.because
- B.although
- C.so
- D.but
- A.
Câu 13
Trong tình huống giao tiếp: - Doctor: "What's the matter with you?" - Patient: "_____\'- A.I have a stomachache.
- B.It's sunny today.
- C.I am twelve years old.
- D.I like playing football.
- A.
Câu 14
Từ nào sau đây là từ trái nghĩa với từ "healthy"?- A.well
- B.fit
- C.unhealthy
- D.strong
- A.
Câu 15
Chọn từ điền vào chỗ trống để hoàn thành câu nói về lời khuyên sức khỏe: "Eat less junk food and you will put _____ less weight."- A.off
- B.on
- C.in
- D.up
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ