Luyện tập từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 8 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu về lối sống thanh thiếu niên: "Teenagers today often spend hours _____ social media with their friends."- A.surfing
- B.browsing
- C.checking
- D.updating
- A.
Câu 2
Chọn từ có nghĩa gần nhất với từ "nomadic" trong câu: "The nomadic life of ethnic minority groups in the mountainous region is very unique."- A.busy
- B.settled
- C.wandering
- D.modern
- A.
Câu 3
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn hội thoại ngắn: "- Lan: What do ethnic minority people usually do in their free time? - Mai: They often take part in traditional _____."- A.festivals
- B.homework
- C.devices
- D.buildings
- A.
Câu 4
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "My father (enjoy) _____ traditional folk songs when he was young."- A.listen to
- B.listening to
- C.listened to
- D.listens to
- A.
Câu 5
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "Life in the countryside is much more peaceful compared _____ the noisy city."- A.at
- B.from
- C.to
- D.in
- A.
Câu 6
Xác định từ có phần nguyên âm gạch chân phát âm khác với các từ còn lại (lưu ý xét âm tiết chứa chữ cái 'o' trong locate và 'a' trong các từ còn lại):- A.locate
- B.cattle
- C.harvest
- D.pasture
- A.
Câu 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu mô tả công việc đồng áng: "During the _____, farmers are always busy gathering crops from early morning until late afternoon."- A.shadow
- B.holiday
- C.harvest
- D.weekend
- A.
Câu 8
Chọn từ có nghĩa trái nghĩa với từ "modern" trong câu: "The village still maintains many modern customs and traditions."- A.peaceful
- B.traditional
- C.convenient
- D.crowded
- A.
Câu 9
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để điền vào chỗ trống: "Nomadic children often have _____ opportunities to access advanced technology than urban children."- A.fewer
- B.most
- C.more
- D.less
- A.
Câu 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Herdsmen in the highlands often ride horses to herd their _____ across the vast green fields."- A.buildings
- B.computers
- C.vehicles
- D.cattle
- A.
Câu 11
Chọn câu giao tiếp phù hợp nhất để đáp lại lời đề nghị: "- Nam: Would you like to visit my hometown this weekend? - Phong: _____"- A.No, I don't like it at all.
- B.That sounds great! I'd love to.
- C.Goodbye and see you later.
- D.Yes, you are welcome.
- A.
Câu 12
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết khác biệt so với các từ còn lại:- A.convenient
- B.nomadic
- C.traditional
- D.generous
- A.
Câu 13
Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "Villagers in remote areas often rely _____ agriculture and livestock for their daily living."- A.with
- B.at
- C.on
- D.in
- A.
Câu 14
Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp: "vast / fields / The / of / rice / are / green / beautiful / very / ."- A.Vast the fields of green rice are very beautiful.
- B.Very beautiful are the vast fields of green rice.
- C.The green fields of vast rice are very beautiful.
- D.The vast fields of green rice are very beautiful.
- A.
Câu 15
Đọc đoạn văn ngắn và chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: "Life in the countryside is slow-paced. People know each other well because the community is small." -> Tại sao mọi người ở vùng nông thôn lại biết rõ về nhau?- A.Because they work in big factories.
- B.Because the community is small.
- C.Because they travel frequently.
- D.Because they have many modern devices.
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ