Luyện tập từ vựng Unit 2 Tiếng Anh 9 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "City dwellers often suffer from _____ because of the constant noise and fast-paced lifestyle."- A.relaxation
- B.boredom
- C.stress
- D.comfort
- A.
Câu 2
Từ vựng "metro" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Xe đạp điện
- B.Xe buýt nhanh
- C.Tàu điện ngầm
- D.Xe hơi thể thao
- A.
Câu 3
Điền từ thích hợp vào chỗ trống hoàn thành câu: "London is well-known for its rich history and iconic _____."- A.beaches
- B.villages
- C.farms
- D.attractions
- A.
Câu 4
Chọn từ trái nghĩa với từ "urban" trong câu: "Life in urban areas is often more dynamic than in rural regions."- A.rural
- B.busy
- C.crowded
- D.modern
- A.
Câu 5
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu giao tiếp: "- Excuse me, could you tell me how to _____ the nearest underground station? - Sure, go straight ahead."- A.arrive
- B.go in
- C.reach at
- D.get to
- A.
Câu 6
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "Many young people migrate to the city in search of better career _____."- A.opportunist
- B.opportunities
- C.opportunistic
- D.opportunity
- A.
Câu 7
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "Living in a big city comes _____ both advantages and disadvantages."- A.in
- B.for
- C.to
- D.with
- A.
Câu 8
Từ vựng "forbidden" trong ngữ cảnh quy định đô thị có nghĩa là gì?- A.Miễn phí
- B.Bị cấm
- C.Được phép
- D.Khuyến khích
- A.
Câu 9
Chọn từ có phần phát âm gạch chân (trọng âm) khác với các từ còn lại:- A.police
- B.metro
- C.urban
- D.dweller
- A.
Câu 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Public _____ in our city is clean, fast, and affordable."- A.transport
- B.traffic
- C.travel
- D.vehicle
- A.
Câu 11
Chọn từ đồng nghĩa với từ "congested" trong câu: "The main streets are often congested during rush hour."- A.modern
- B.peaceful
- C.crowded
- D.quiet
- A.
Câu 12
Hoàn thành câu điều kiện hoặc cấu trúc liên quan đến đời sống thành phố: "If more people use bicycles, traffic congestion _____ significantly."- A.reduces
- B.reduced
- C.will reduce
- D.would reduce
- A.
Câu 13
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Local authorities are trying to upgrade the city's infrastructure to improve citizens' _____ of living."- A.standard
- B.rate
- C.level
- D.quality
- A.
Câu 14
Từ vựng "neighborhood" trong tiếng Anh dùng để chỉ điều gì?- A.Trung tâm thương mại
- B.Vùng lân cận, khu phố
- C.Hệ thống giao thông
- D.Tòa nhà cao tầng
- A.
Câu 15
Chọn câu giao tiếp phù hợp nhất khi đáp lại lời khen: "- Your city looks extremely modern and clean! - _____"- A.No, it's not modern at all.
- B.Thank you. We are proud of it.
- C.Yes, you must go now.
- D.I don't like living here.
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ