Luyện tập từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 10 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong câu sau: "Music can help us relax and reduce _____ after a long day of studying."- A.melody
- B.rhythm
- C.stress
- D.concert
- A.
Câu 2
Từ "audience" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Khán giả, người xem
- B.Nhạc sĩ sáng tác
- C.Nhà sản xuất âm nhạc
- D.Nhóm nhạc thần tượng
- A.
Câu 3
Điền từ còn thiếu vào câu sau: "My sister is a great fan of Son Tung M-TP. She always buys tickets to his _____."- A.audition
- B.instrument
- C.album
- D.live show
- A.
Câu 4
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "She has an amazing voice and she can sing very _____."- A.beautiful
- B.beautify
- C.beauty
- D.beautifully
- A.
Câu 5
Từ "judge" trong các cuộc thi âm nhạc (như The Voice hay Vietnam Idol) thường có nghĩa là gì?- A.Giám khảo
- B.Nhà tài trợ
- C.Người dẫn chương trình
- D.Thí sinh
- A.
Câu 6
Chọn từ đồng nghĩa với từ "famous" trong câu: "Taylor Swift is a famous American singer-songwriter."- A.boring
- B.strange
- C.unknown
- D.well-known
- A.
Câu 7
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "Are you interested _____ listening to classical music?"- A.at
- B.in
- C.with
- D.on
- A.
Câu 8
Chọn từ có phần phát âm trọng âm khác với các từ còn lại:- A.guitar
- B.singer
- C.album
- D.music
- A.
Câu 9
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Playing a musical _____ like the piano or guitar requires a lot of practice."- A.equipment
- B.tool
- C.instrument
- D.device
- A.
Câu 10
Điền từ thích hợp vào đoạn hội thoại ngắn sau: - A: "What kind of music do you like?" - B: "I'm really into pop music. It has a great _____ that makes me want to dance."- A.lyric
- B.noise
- C.rhythm
- D.silence
- A.
Câu 11
Chọn dạng đúng của động từ trong câu sau: "While Lan _____ the piano, her brother was doing his homework."- A.plays
- B.is playing
- C.was playing
- D.played
- A.
Câu 12
Từ "eliminate" trong các cuộc thi âm nhạc loại trực tiếp có nghĩa là gì?- A.Loại bỏ, loại ra
- B.Chiến thắng
- C.Bình chọn
- D.Tham gia
- A.
Câu 13
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu sau: "My father loves listening to music, and _____."- A.so am I
- B.so do I
- C.neither do I
- D.neither am I
- A.
Câu 14
Từ nào sau đây là danh từ chỉ người biểu diễn nhạc cụ?- A.Musical
- B.Musician
- C.Music
- D.Musically
- A.
Câu 15
Chọn câu giao tiếp phù hợp nhất để phản hồi lại lời khen: - A: "You have a wonderful singing voice!" - B: "_____"- A.You are welcome to join us.
- B.Thank you, I'm glad you like it.
- C.No, I don't think so.
- D.Never mind.
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ