Luyện tập từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 11 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu về chủ đề Cities of the future: 'Smart cities often use advanced technology to _____ energy consumption and reduce waste.'- A.waste
- B.optimize
- C.increase
- D.consume
- A.
Câu 2
Chọn từ đồng nghĩa với từ được gạch chân trong câu: 'Living in a modern metropolis can be quite stressful due to heavy traffic and noise pollution.'- A.city
- B.village
- C.township
- D.capital
- A.
Câu 3
Điền từ còn thiếu vào câu: 'Urban areas are expanding rapidly as more people _____ from rural regions to find better job opportunities.'- A.transplant
- B.immigrate
- C.emigrate
- D.migrate
- A.
Câu 4
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: 'The local government is trying to solve the problem of traffic _____ during peak hours.'- A.congestion
- B.congested
- C.congest
- D.congestively
- A.
Câu 5
Chọn giới từ chính xác điền vào chỗ trống: 'Many residents are concerned _____ the rising cost of living in the inner city.'- A.for
- B.about
- C.with
- D.in
- A.
Câu 6
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết khác với các từ còn lại:- A.environment
- B.urbanization
- C.opportunity
- D.infrastructure
- A.
Câu 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn hội thoại ngắn: '- Lan: "What do you think life will be like in future cities?" - Nam: "_____, I believe living standards will improve significantly thanks to AI and automation."- A.For example
- B.On the other hand
- C.In my opinion
- D.As a result
- A.
Câu 8
Chọn từ trái nghĩa với từ in nghiêng/gạch chân trong câu: 'Sustainable development ensures that resources are used efficiently without harming future generations.'- A.Eco-friendly
- B.Renewable
- C.Wasteful
- D.Productive
- A.
Câu 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 'Public transport systems in future cities will rely heavily on _____ energy sources like solar and wind power.'- A.traditional
- B.fossil
- C.renewable
- D.exhaustible
- A.
Câu 10
Chọn cấu trúc ngữ pháp đúng để hoàn thành câu: 'By 2050, most cities in our country _____ into smart, eco-friendly urban centers.'- A.will have transformed
- B.are transforming
- C.transform
- D.will transform
- A.
Câu 11
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: 'The city council is planning to build more green spaces to improve the _____ of life for residents.'- A.amount
- B.quality
- C.standard
- D.level
- A.
Câu 12
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:- A.sensor
- B.resident
- C.metro
- D.carbon
- A.
Câu 13
Chọn từ điền vào chỗ trống hoàn thành câu ghép: 'Cities face severe air pollution; _____, local authorities are implementing strict emission standards.'- A.however
- B.meanwhile
- C.therefore
- D.furthermore
- A.
Câu 14
Cụm từ 'infrastructure' trong tiếng Anh dùng để chỉ cái gì trong bối cảnh phát triển đô thị?- A.Hệ thống giao thông công cộng
- B.Hệ thống cơ sở hạ tầng (đường sá, cầu cống, điện nước)
- C.Các tòa nhà dân cư cao tầng
- D.Các khu bảo tồn thiên nhiên
- A.
Câu 15
Chọn phương án đúng hoàn thành đoạn hội thoại ngắn: '- John: "Will people still drive traditional petrol cars in the smart cities of tomorrow?" - Sarah: "_____. Autonomous electric vehicles will replace them completely."- A.Yes, of course
- B.Certainly not
- C.That's a good idea
- D.I don't think so
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ