Luyện tập từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 6 Global Success
Đang tải câu hỏi…
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "My sister helps me to clean the house and _____ the laundry."- A.play
- B.do
- C.have
- D.make
- A.
Câu 2
Từ vựng "compass" trong tiếng Anh thuộc chủ đề dụng cụ học tập có nghĩa là gì?- A.Compa
- B.Hộp bút
- C.Cục tẩy
- D.Thước kẻ
- A.
Câu 3
Chọn từ đúng để hoàn thành câu miêu tả hình dáng: "Nam has short, _____ hair and big black eyes."- A.curly
- B.tall
- C.slim
- D.friendly
- A.
Câu 4
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Lan is very _____. She always shares her food with her friends."- A.shy
- B.generous
- C.lazy
- D.boring
- A.
Câu 5
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "Look! The students _____ football in the school yard."- A.play
- B.plays
- C.are playing
- D.played
- A.
Câu 6
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "My school is located _____ the foot of a mountain."- A.under
- B.in
- C.at
- D.on
- A.
Câu 7
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại: "school, children, teacher, chicken"- A.children
- B.chicken
- C.teacher
- D.school
- A.
Câu 8
Từ vựng "backpack" trong Unit 3 SGK Tiếng Anh 6 Global Success có nghĩa là gì?- A.Máy tính xách tay
- B.Cặp sách / Ba lô
- C.Quyển vở
- D.Hộp đựng bút
- A.
Câu 9
Hoàn thành đoạn hội thoại ngắn sau: "- Excuse me, where is the nearest bookstore? - _____"- A.Yes, I'd love to.
- B.Thank you very much.
- C.It's next to the supermarket.
- D.No problem.
- A.
Câu 10
Chọn từ trái nghĩa với từ "hard-working" (chăm chỉ):- A.active
- B.lazy
- C.clever
- D.kind
- A.
Câu 11
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "We often have English lessons _____ Monday and Thursday."- A.to
- B.at
- C.in
- D.on
- A.
Câu 12
Chọn cấu trúc câu đúng để viết lại ý nghĩa: "There is a desk in my bedroom."- A.My bedroom has a desk.
- B.My bedroom does a desk.
- C.My bedroom is having a desk.
- D.A desk has my bedroom.
- A.
Câu 13
Chọn từ đồng nghĩa với từ "smart" trong ngữ cảnh thông minh:- A.funny
- B.tall
- C.clever
- D.friendly
- A.
Câu 14
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc: "Phong usually (play) _____ badminton with his father in the afternoon."- A.play
- B.is playing
- C.played
- D.plays
- A.
Câu 15
Từ vựng "calculator" trong bộ dụng cụ học tập lớp 6 có nghĩa là gì?- A.Máy tính bỏ túi
- B.Compas
- C.Thước ê-ke
- D.Bút chì màu
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ