Luyện tập từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 7 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "Community service is work that you do for free to help other people, especially people who are in _____."- A.need
- B.wealth
- C.health
- D.school
- A.
Câu 2
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong các lựa chọn sau: "cook, book, food, look".- A.food
- B.cook
- C.book
- D.look
- A.
Câu 3
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "We (collect) _____ used bottles and cans to protect the environment last month."- A.collecting
- B.will collect
- C.collected
- D.collects
- A.
Câu 4
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "Mai and her friends usually donate books and warm clothes _____ children in mountainous areas every winter."- A.to
- B.on
- C.in
- D.at
- A.
Câu 5
Trong ngữ cảnh tình nguyện, từ vựng "volunteer" có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.Kỹ sư
- B.Người tình nguyện
- C.Bác sĩ
- D.Giáo viên
- A.
Câu 6
Chọn từ đồng nghĩa với từ được gạch chân trong câu: "The local authority provides free meals for homeless people in the city."- A.gives
- B.buys
- C.sells
- D.takes
- A.
Câu 7
Sắp xếp hoặc chọn dạng câu hỏi giao tiếp đúng cho tình huống sau: Bạn Nam nói: "Thank you very much for helping us clean up the park." - Bạn Lan đáp lại như thế nào là phù hợp nhất?- A.Yes, I can.
- B.Goodbye.
- C.You're welcome.
- D.No, I don't like it.
- A.
Câu 8
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống hoàn thành câu: "They _____ blood to help patients in the local hospital since last week."- A.are donating
- B.donate
- C.donated
- D.have donated
- A.
Câu 9
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết khác với các từ còn lại: "donate, helper, rubbish, station".- A.helper
- B.donate
- C.station
- D.rubbish
- A.
Câu 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "We should plant more trees in our schoolyard to make it greener and _____."- A.cleanest
- B.cleaning
- C.cleaner
- D.clean
- A.
Câu 11
Đọc đoạn ngắn sau và chọn đáp án đúng: "Last summer, our club taught English to children in a rural village. It was a wonderful experience because we helped them learn new words and played games together." - Hoạt động chính của câu lạc bộ mùa hè năm ngoái là gì?- A.Xây nhà tình nghĩa cho người nghèo
- B.Quyên góp quần áo cũ cho trẻ em
- C.Trồng cây xanh ở công viên thành phố
- D.Dạy tiếng Anh cho trẻ em ở vùng nông thôn
- A.
Câu 12
Điền từ còn thiếu vào câu sau: "Children in this remote area lack warm clothes. We need to _____ warm clothes for them."- A.waste
- B.break
- C.spend
- D.collect
- A.
Câu 13
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "Doing volunteer work brings great _____ to the community and helps teenagers grow up." (benefit)- A.benefactor
- B.beneficial
- C.benefits
- D.beneficially
- A.
Câu 14
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu ghép nối: "Nam was tired, _____ he still helped clean up the community playground."- A.so
- B.but
- C.although
- D.because
- A.
Câu 15
Chọn từ trái nghĩa với từ gạch chân trong câu: "Old books and used notebooks can be recycled to save natural resources."- A.Fresh
- B.New
- C.Modern
- D.Ancient
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ