Luyện tập từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 9 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu sau: "Teenagers today often rely heavily on social _____ to communicate with their friends."- A.networks
- B.equipments
- C.platforms
- D.devices
- A.
Câu 2
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu sau: "My grandfather is a man of the old school; he rarely uses modern _____ (technology)."- A.technologist
- B.technologically
- C.technological
- D.technology
- A.
Câu 3
Chọn từ đồng nghĩa với từ "embarrassed" trong câu: "She felt extremely embarrassed when she forgot her lines during the school play."- A.confident
- B.excited
- C.relieved
- D.ashamed
- A.
Câu 4
Chọn giới từ chính xác điền vào chỗ trống: "Are you keen _____ exploring new cultures and meeting people from different backgrounds?"- A.on
- B.in
- C.at
- D.with
- A.
Câu 5
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:- A.express
- B.process
- C.unless
- D.stress
- A.
Câu 6
Chọn phương án đúng để hoàn thành câu giao tiếp sau: - Nam: "I am so stressed out with all these upcoming exams." - Lan: "_____. Take a deep breath and make a study schedule."- A.That's a piece of cake
- B.You're welcome
- C.It doesn't matter
- D.Don't worry too much
- A.
Câu 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu: "Parents should teach their children how to deal with peer _____ at school effectively."- A.pressure
- B.friendship
- C.influence
- D.support
- A.
Câu 8
Chọn hình thức đúng của động từ trong ngoặc: "If I _____ you, I would talk to my parents about my problems instead of keeping them to myself."- A.had been
- B.were
- C.will be
- D.am
- A.
Câu 9
Từ vựng "independent" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Kiên nhẫn
- B.Tự lập / Độc lập
- C.Phụ thuộc
- D.Lo lắng
- A.
Câu 10
Chọn từ điền vào chỗ trống để hoàn thành câu miêu tả cảm xúc: "She felt quite _____ because she didn't know anyone at the new club."- A.isolated
- B.confident
- C.delighted
- D.relaxed
- A.
Câu 11
Chọn từ có trọng âm chính khác với các từ còn lại:- A.confident
- B.supportive
- C.frightened
- D.negative
- A.
Câu 12
Chọn từ trái nghĩa với từ "positive" trong câu: "We should always try to maintain a positive attitude when facing difficulties."- A.cheerful
- B.confident
- C.negative
- D.optimistic
- A.
Câu 13
Hoàn thành câu sau với liên từ phù hợp: "He practiced speaking English every day, _____ he won first prize in the English speaking contest."- A.because
- B.although
- C.so
- D.but
- A.
Câu 14
Chọn cụm động từ (phrasal verb) đúng để điền vào chỗ trống: "Don't worry about the failure; just _____ and try your best next time."- A.turn off
- B.cheer up
- C.give up
- D.look down
- A.
Câu 15
Đọc đoạn ngắn sau và trả lời câu hỏi: "Minh has been feeling stressed recently because of the upcoming entrance exams. His parents always expect him to get top marks, which creates heavy pressure on him." - Nguyên nhân chính gây ra căng thẳng cho Minh là gì?- A.His parents' high expectations for top marks.
- B.He is physically ill.
- C.He has no friends at school.
- D.He hates studying English.
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ