Luyện tập từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 10 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Từ vựng "charity" trong tiếng Anh (chủ đề Unit 4 Tiếng Anh 10 Global Success) có nghĩa là gì?- A.Tình nguyện viên
- B.Hoạt động từ thiện
- C.Sự quyên góp tiền
- D.Quỹ học bổng
- A.
Câu 2
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "Many young people apply to work as a _____ at the local orphanage during the summer."- A.volunteerism
- B.voluntarily
- C.volunteer
- D.voluntary
- A.
Câu 3
Từ vựng "donation" trong bối cảnh các hoạt động cộng đồng có nghĩa là gì?- A.Sự đóng góp, quyên góp
- B.Cuộc thi tài năng
- C.Buổi biểu diễn nghệ thuật
- D.Chuyến tham quan
- A.
Câu 4
Chọn dạng đúng của từ để điền vào chỗ trống: "Our school club is looking for students who are _____ in helping elderly people."- A.interesting
- B.interestingly
- C.interested
- D.interest
- A.
Câu 5
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "She decided to take part _____ the community development project last week."- A.with
- B.on
- C.at
- D.in
- A.
Câu 6
Từ vựng "non-profit organization" có nghĩa tương đương với cụm từ nào dưới đây?- A.Doanh nghiệp tư nhân
- B.Tổ chức phi lợi nhuận
- C.Công ty cổ phần lớn
- D.Cơ quan nhà nước
- A.
Câu 7
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "The local authority launched a campaign to _____ money for disabled children."- A.spend
- B.raise
- C.save
- D.waste
- A.
Câu 8
Chọn từ có trọng âm chính khác với các từ còn lại:- A.support
- B.donate
- C.volunteer
- D.benefit
- A.
Câu 9
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc: "Last summer, our club (clean) _____ up the local beach to protect the environment."- A.cleaned
- B.cleaning
- C.clean
- D.cleans
- A.
Câu 10
Từ vựng "community" trong câu "Community service helps students develop useful life skills." có nghĩa là gì?- A.Cộng đồng
- B.Trường học
- C.Gia đình
- D.Bệnh viện
- A.
Câu 11
Chọn từ điền vào chỗ trống hoàn thành câu: "We need more _____ to help distribute food packages to homeless people."- A.managers
- B.applicants
- C.volunteers
- D.tourists
- A.
Câu 12
Chọn từ đồng nghĩa với từ "support" trong ngữ cảnh từ thiện:- A.ignore
- B.help
- C.refuse
- D.stop
- A.
Câu 13
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Nam is very keen _____ participating in outdoor volunteer activities."- A.with
- B.in
- C.at
- D.on
- A.
Câu 14
Đọc và hoàn thành câu hội thoại sau: - A: "Thank you very much for your generous donation." - B: "_____."- A.You're welcome.
- B.No, thanks.
- C.I don't know.
- D.Never mind.
- A.
Câu 15
Đọc đoạn ngắn sau và trả lời câu hỏi: "Green Summer is a volunteer campaign that helps build houses for poor families." Mục đích chính của chiến dịch Green Summer là gì?
- A.Tổ chức các lớp học tiếng Anh miễn phí
- B.Quyên góp sách vở cho học sinh vùng cao
- C.Xây nhà cho các hộ gia đình nghèo
- D.Trồng cây xanh dọc các con phố lớn
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ