Luyện tập từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 11 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "ASEAN stands for the Association of Southeast Asian _____."- A.Countries
- B.Nations
- C.Republics
- D.States
- A.
Câu 2
Chọn từ có nghĩa phù hợp với ngữ cảnh sau: "Member states cooperate closely to promote _____ growth and social progress in the region."- A.economy
- B.economics
- C.economic
- D.economical
- A.
Câu 3
Dạng viết đúng của từ vựng chỉ tổ chức hợp tác các nước Đông Nam Á trong tiếng Anh là gì?- A.ASEEN
- B.ASSEN
- C.ASIAN
- D.ASEAN
- A.
Câu 4
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Vietnam has actively participated in many regional _____ since joining ASEAN in 1995."- A.activism
- B.actions
- C.activities
- D.acts
- A.
Câu 5
Điền từ thích hợp vào câu: "The main goal of ASEAN is to maintain peace, security, and _____ in Southeast Asia."- A.stability
- B.stabilize
- C.stably
- D.stable
- A.
Câu 6
Từ "integration" trong câu "Regional integration helps member countries boost trade and cultural exchange" có nghĩa là gì?- A.Sự hội nhập
- B.Sự cô lập
- C.Sự cạnh tranh
- D.Sự phân tách
- A.
Câu 7
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "ASEAN aims to create a stable, prosperous, and highly _____ community."- A.competitive
- B.compete
- C.competition
- D.competitively
- A.
Câu 8
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "Vietnam works closely _____ other ASEAN members to achieve common goals."- A.for
- B.to
- C.with
- D.in
- A.
Câu 9
Chọn từ đồng nghĩa với từ "goal" trong câu: "One of the primary goals of ASEAN is economic growth."- A.barrier
- B.problem
- C.failure
- D.objective
- A.
Câu 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Cultural _____ among ASEAN countries helps people understand and respect each other's traditions."- A.shift
- B.exchange
- C.change
- D.transfer
- A.
Câu 11
Chọn từ điền vào chỗ trống: "ASEAN scholarship programs provide educational _____ for students in the region."- A.occasions
- B.chance
- C.opportunity
- D.opportunities
- A.
Câu 12
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ hai:- A.economic
- B.integration
- C.commercial
- D.community
- A.
Câu 13
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "ASEAN holds regular summits where leaders discuss regional _____ and make important decisions."- A.materials
- B.issues
- C.items
- D.goods
- A.
Câu 14
Chọn từ điền vào chỗ trống: "Through sports events like the SEA Games, ASEAN countries strengthen _____ and friendship."- A.solitary
- B.solidarity
- C.solid
- D.solide
- A.
Câu 15
Đọc đoạn hội thoại ngắn sau và chọn đáp án đúng cho câu hỏi: - Person A: "What does ASEAN focus on in terms of socio-cultural development?" - Person B: "It focuses on building a caring and sharing society, improving living standards, and protecting the environment." Câu trả lời của Person B đề cập đến điều gì của ASEAN?- A.Các chính sách quân sự quốc phòng
- B.Các quy định về nhập cảnh
- C.Các mục tiêu phát triển văn hóa - xã hội
- D.Các thỏa thuận thương mại tự do
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ