Luyện tập từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 6 Global Success
Đang tải câu hỏi…
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "My school is large and modern. It has a big _____ for us to play football and basketball."- A.library
- B.classroom
- C.playground
- D.laboratory
- A.
Câu 2
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại: 'pencil', 'desk', 'eraser', 'teacher'.- A.eraser
- B.pencil
- C.desk
- D.teacher
- A.
Câu 3
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "Look! The students _____ football in the schoolyard."- A.play
- B.are playing
- C.plays
- D.is playing
- A.
Câu 4
Từ vựng "compass" trong tiếng Anh thuộc chủ đề đồ dùng học tập thường có nghĩa là gì?- A.Compa
- B.Thước kẻ
- C.Cục tẩy
- D.Hộp bút
- A.
Câu 5
Chọn từ điền vào chỗ trống: "We often borrow books to read in the _____ during break time."- A.gym
- B.canteen
- C.laboratory
- D.library
- A.
Câu 6
Chọn cấu trúc câu hỏi đúng cho tình huống sau: "- _____ do you have English classes? - On Mondays and Thursdays."- A.Where
- B.When
- C.How
- D.What
- A.
Câu 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ chỉ hoạt động ở trường: "_____ science experiments in the science lab."- A.Have
- B.Play
- C.Do
- D.Make
- A.
Câu 8
Chọn từ loại đúng điền vào chỗ trống: "My new school is _____ than my old one."- A.larger
- B.the larger
- C.large
- D.largest
- A.
Câu 9
Đâu là từ đồng nghĩa với từ "smart" khi nói về học sinh trong lớp học?- A.friendly
- B.creative
- C.active
- D.clever
- A.
Câu 10
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "My classroom is _____ the second floor of the building."- A.under
- B.at
- C.in
- D.on
- A.
Câu 11
Chọn từ điền vào chỗ trống: "Nam is very _____ . He always shares his food and school things with his friends."- A.kind
- B.strict
- C.shy
- D.lazy
- A.
Câu 12
Sắp xếp lại các từ sau thành câu hoàn chỉnh: "uniform / wear / We / to / must / school / ."- A.We must wear uniform to school.
- B.We wear a uniform must to school.
- C.We must wear a uniform to school.
- D.Must we wear a uniform to school.
- A.
Câu 13
Chọn câu trả lời phù hợp nhất cho lời chào hỏi: "- Nice to meet you, Lan! - _____"- A.Yes, I'd love to.
- B.Nice to meet you, too!
- C.Good morning!
- D.Thank you very much.
- A.
Câu 14
Đọc đoạn văn ngắn sau và trả lời câu hỏi: 'Phong's new school is in a quiet area. It has a large playground and a modern computer room.' Hỏi: Phòng học máy tính ở trường Phong có đặc điểm gì?- A.Quiet and dark
- B.Modern
- C.Old and small
- D.Far away
- A.
Câu 15
Tìm từ trái nghĩa với từ "noisy" trong ngữ cảnh mô tả môi trường lớp học:- A.bright
- B.clean
- C.quiet
- D.large
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ