Luyện tập từ vựng Unit 4 Tiếng Anh 7 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu về âm nhạc: "Playing a musical _____ like the piano or guitar helps teenagers reduce stress after school."- A.device
- B.equipment
- C.machine
- D.instrument
- A.
Câu 2
Chọn từ có nghĩa tương đồng hoặc phù hợp nhất với ngữ cảnh: Từ vựng "melody" trong tiếng Anh có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.Nhịp điệu
- B.Lời bài hát
- C.Giai điệu
- D.Giọng hát
- A.
Câu 3
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "Water puppet show is a unique traditional _____ of Vietnam."- A.artist
- B.art
- C.artistic
- D.artistry
- A.
Câu 4
Điền từ còn thiếu vào câu giao tiếp: "A: What do you think of the school art exhibition? - B: It's amazing! I really love the _____ of local scenery."- A.paintings
- B.melodies
- C.instruments
- D.concerts
- A.
Câu 5
Chọn giới từ đúng điền vào chỗ trống: "My younger brother is very keen _____ drawing cartoons in his free time."- A.on
- B.with
- C.at
- D.in
- A.
Câu 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "Ann can sing very well, but she can't play any musical _____."- A.genres
- B.songs
- C.concerts
- D.instruments
- A.
Câu 7
Chọn từ đồng nghĩa với từ được gạch chân trong câu: "The ticket price for the live concert is quite <u>cheap</u> for students."- A.valuable
- B.inexpensive
- C.popular
- D.expensive
- A.
Câu 8
Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: "She enjoys _____ to traditional folk songs when doing housework."- A.listen
- B.listening
- C.to listen
- D.listened
- A.
Câu 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "Painting and carving are both forms of fine _____."- A.arts
- B.sports
- C.games
- D.music
- A.
Câu 10
Xác định từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại: "choral, character, chemistry, chopstick"- A.chopstick
- B.choral
- C.chemistry
- D.character
- A.
Câu 11
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống trong câu hỏi: "_____ do you prefer, pop music or rock music?"- A.Who
- B.Which
- C.What
- D.Where
- A.
Câu 12
Chọn từ có trọng âm chính nhấn vào âm tiết khác với các từ còn lại: "museum, music, painting, gallery"- A.painting
- B.music
- C.gallery
- D.museum
- A.
Câu 13
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu miêu tả: "The local art gallery displays a wide range of _____ created by teenage painters."- A.cameras
- B.instruments
- C.paintings
- D.songs
- A.
Câu 14
Chọn đáp án đúng để đáp lại lời đề nghị: "- Would you like to go to the photography exhibition with me this Sunday? - _____"- A.No, thanks, I did.
- B.Yes, I do.
- C.Yes, I'd love to.
- D.No, I am not.
- A.
Câu 15
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Unlike her brother who likes modern pop, Linh is a big fan of _____ music such as Quan Ho and Chau Van."- A.foreign
- B.electronic
- C.traditional
- D.digital
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ