Luyện tập từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 10 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "In Viet Nam, many teenagers are willing to participate in volunteer _____ to help needy people in remote areas."- A.active
- B.activity
- C.actively
- D.activities
- A.
Câu 2
Chọn từ đồng nghĩa với từ "benefit" trong câu sau: "Participating in community work brings great benefits to both individuals and society."- A.challenges
- B.difficulties
- C.advantages
- D.drawbacks
- A.
Câu 3
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "She is very keen _____ protecting the environment and reducing plastic waste."- A.on
- B.at
- C.in
- D.with
- A.
Câu 4
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: "Our school has launched a campaign to _____ awareness of local environmental issues among students."- A.raise
- B.make
- C.give
- D.take
- A.
Câu 5
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc hoặc chọn từ vựng phù hợp: "Clean-up campaigns help to keep our neighborhood clean and _____."- A.greener
- B.green
- C.greening
- D.greengrocer
- A.
Câu 6
Chọn từ có nghĩa phù hợp để điền vào chỗ trống: "Donations from local businesses can greatly _____ the community development projects."- A.support
- B.supportively
- C.supportive
- D.supporter
- A.
Câu 7
Chọn từ trái nghĩa với từ "remote" trong câu: "Living in remote areas often means having limited access to modern facilities."- A.isolated
- B.urban
- C.faraway
- D.distant
- A.
Câu 8
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Medical check-ups are provided _____ for elderly people in our commune."- A.in advance
- B.free of charge
- C.by chance
- D.on purpose
- A.
Câu 9
Chọn dạng đúng của động từ trong câu: "Look at those dark clouds! It _____ to rain soon."- A.will go
- B.goes
- C.has gone
- D.is going
- A.
Câu 10
Chọn từ có trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ nhất:- A.support
- B.volunteer
- C.donate
- D.benefit
- A.
Câu 11
Chọn phản hồi phù hợp nhất cho tình huống giao tiếp sau: - Nam: "Thank you so much for helping me organize the charity event." - Lan: "_____"- A.Yes, please.
- B.I don't care.
- C.You're welcome.
- D.Never mind.
- A.
Câu 12
Điền từ nối/liên từ thích hợp vào chỗ trống: "Many students wanted to join the club, _____ they didn't have enough free time."- A.so
- B.or
- C.but
- D.and
- A.
Câu 13
Chọn từ vựng thích hợp điền vào chỗ trống: "We need more _____ to clean up the school yard this Sunday afternoon."- A.volunteering
- B.volunteers
- C.volunteer
- D.voluntary
- A.
Câu 14
Chọn từ có đuôi '-ed' được phát âm là /d/:- A.helped
- B.washed
- C.raised
- D.looked
- A.
Câu 15
Chọn từ đúng điền vào chỗ trống trong câu hoàn chỉnh: "Our teacher encourages us to take part _____ community service activities regularly."- A.in
- B.on
- C.with
- D.at
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ