Luyện tập từ vựng Unit 5 Tiếng Anh 11 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "Being aware of environmental protection helps us maintain a sustainable _____."- A.trend
- B.action
- C.lifestyle
- D.habit
- A.
Câu 2
Từ vựng "carbon footprint" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Chất thải nhựa
- B.Năng lượng tái tạo
- C.Lượng khí thải carbon
- D.Dấu chân sinh học
- A.
Câu 3
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "We should use _____ energy sources like solar and wind power to protect the environment."- A.harmful
- B.renewable
- C.polluted
- D.exhaustible
- A.
Câu 4
Trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường, từ "ecosystem" có nghĩa là gì?- A.Đô thị thông minh
- B.Hệ thống giao thông
- C.Hệ sinh thái
- D.Khu công nghiệp
- A.
Câu 5
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Many local authorities are encouraging residents to _____ plastic bags and bottles."- A.waste
- B.destroy
- C.produce
- D.recycle
- A.
Câu 6
Cụm từ "global warming" trong tiếng Anh được hiểu là gì?- A.Hiệu ứng nhà kính
- B.Sự nóng lên toàn cầu
- C.Ô nhiễm không khí
- D.Biến đổi khí hậu
- A.
Câu 7
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau: "Deforestation is a major threat to the natural _____ of many wild animals."- A.habitats
- B.structures
- C.features
- D.behaviors
- A.
Câu 8
Từ vựng nào sau đây đồng nghĩa với từ "eco-friendly"?- A.Environmentally harmful
- B.Environmentally friendly
- C.Ecologically unbalanced
- D.Economically unstable
- A.
Câu 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Government policies should focus on reducing toxic _____ from factories into rivers."- A.emissions
- B.products
- C.materials
- D.substances
- A.
Câu 10
Cụm từ "biodiversity loss" trong tiếng Anh dịch sang tiếng Việt là gì?- A.Sự mất đa dạng sinh học
- B.Ô nhiễm nguồn nước
- C.Sự cạn kiệt tài nguyên
- D.Biến đổi sinh thái
- A.
Câu 11
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Individuals can reduce their carbon footprint by using public _____ instead of personal cars."- A.travel
- B.vehicles
- C.transport
- D.traffic
- A.
Câu 12
Từ "conservation" trong bài học về môi trường có nghĩa là gì?- A.Sự khai thác
- B.Sự phá hủy
- C.Sự phát triển
- D.Sự bảo tồn
- A.
Câu 13
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Many species are currently on the verge of _____ due to human activities."- A.extinction
- B.evolution
- C.expansion
- D.existence
- A.
Câu 14
Từ vựng nào chỉ các hành động hoặc vật dụng chỉ sử dụng một lần rồi vứt đi?- A.Single-use
- B.Durable
- C.Reusable
- D.Long-lasting
- A.
Câu 15
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong đoạn giao tiếp sau: A: "What can we do to save energy at home?" - B: "We should turn off electrical appliances when they are not in _____."- A.practice
- B.use
- C.operation
- D.action
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ