Luyện tập từ vựng Unit 7 Tiếng Anh 7 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn từ vựng phù hợp điền vào chỗ trống: "Traffic safety is very important. Everyone must obey traffic _____ to avoid accidents."- A.vehicles
- B.lights
- C.signs
- D.rules
- A.
Câu 2
Điền từ còn thiếu vào câu sau: "You should always wear a _____ when riding a motorbike to protect your head."- A.jacket
- B.uniform
- C.helmet
- D.cap
- A.
Câu 3
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: "It's raining heavily outside. You _____ drive too fast."- A.shouldn't
- B.must
- C.can
- D.should
- A.
Câu 4
Xác định nghĩa của từ "illegal" trong ngữ cảnh giao thông: "Parking your car in front of this gate is illegal."- A.an toàn
- B.nguy hiểm
- C.bất hợp pháp
- D.được phép
- A.
Câu 5
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Look at the red light! You must _____ your vehicle."- A.stop
- B.start
- C.speed
- D.go
- A.
Câu 6
Chọn cấu trúc đúng để hoàn thành câu hỏi về khoảng cách: "_____ is it from your house to school?"- A.How long
- B.How far
- C.How much
- D.How many
- A.
Câu 7
Chọn từ đồng nghĩa với từ "safe" trong câu: "It is safe to cross the street at the zebra crossing."- A.fast
- B.secure
- C.difficult
- D.dangerous
- A.
Câu 8
Chọn giới từ đúng điền vào chỗ trống: "Children should wait _____ the pavement before crossing the road."- A.under
- B.on
- C.in
- D.at
- A.
Câu 9
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:- A.r<u>i</u>de
- B.s<u>i</u>gn
- C.b<u>i</u>ke
- D.s<u>i</u>t
- A.
Câu 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống hoàn thành câu cảnh báo: "Slow _____! There is a school ahead."- A.up
- B.in
- C.down
- D.out
- A.
Câu 11
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc: "Nam often (cycle) _____ to school every day, but today he is taking a bus."- A.cycle
- B.cycles
- C.cycling
- D.is cycling
- A.
Câu 12
Chọn từ loại đúng điền vào chỗ trống: "Driving too fast is very _____ on crowded streets."- A.dangerously
- B.endanger
- C.dangerous
- D.danger
- A.
Câu 13
Chọn câu giao tiếp phù hợp phản hồi tình huống: "- Excuse me, where is the nearest bus stop? - _____"- A.I go to school by bike.
- B.No, it's not far from here.
- C.Yes, I like taking the bus.
- D.It's about 200 meters down this street.
- A.
Câu 14
Chọn từ vựng chỉ phương tiện giao thông công cộng phổ biến trong bài học Unit 7: "You can travel around the city cheaply by _____."- A.bus
- B.spaceship
- C.private car
- D.helicopter
- A.
Câu 15
Chọn từ trái nghĩa với từ "danger" trong ngữ cảnh an toàn giao thông:- A.safety
- B.harm
- C.risk
- D.hazard
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ