Luyện tập từ vựng Unit 8 Tiếng Anh 8 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu về chủ đề tiếng Anh lớp 8 Unit 8: "The local community center offers various activities to _____ young people in meaningful projects."- A.ignore
- B.prevent
- C.discourage
- D.engage
- A.
Câu 2
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu sau: "Many teenagers are now interested in _____ voluntary work in their neighborhoods during the summer."- A.doing
- B.making
- C.taking
- D.giving
- A.
Câu 3
Chọn từ đồng nghĩa với từ "support" trong ngữ cảnh câu sau: "Local authorities always support community development projects to improve living standards."- A.give up
- B.look down
- C.back up
- D.turn down
- A.
Câu 4
Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu giao tiếp: "- Tom: 'Would you like to join our English club this weekend?' - Nam: '_____. I'd love to.'"- A.I'm not sure
- B.Yes, I would
- C.No, thanks
- D.Never mind
- A.
Câu 5
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "English is an _____ language that helps people from different countries communicate easily."- A.internationally
- B.nationality
- C.international
- D.nation
- A.
Câu 6
Xác định từ có trọng âm chính khác với các từ còn lại trong các lựa chọn sau:- A.community
- B.organization
- C.development
- D.volunteer
- A.
Câu 7
Điền giới từ còn thiếu vào chỗ trống: "Our school organizes many outdoor activities to raise students' awareness _____ environmental protection."- A.of
- B.in
- C.with
- D.for
- A.
Câu 8
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn thành định nghĩa: Từ vựng "donate" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? "To _____ money, food, or clothes to help people in need."- A.steal
- B.take
- C.give
- D.borrow
- A.
Câu 9
Chọn cấu trúc câu đúng nhất khi viết lại câu sau mà không thay đổi nghĩa: "They started cleaning up the neighborhood park two hours ago."- A.They are cleaning up the neighborhood park for two hours.
- B.They have been cleaning up the neighborhood park for two hours.
- C.They cleaned up the neighborhood park since two hours.
- D.They will clean up the neighborhood park in two hours.
- A.
Câu 10
Chọn từ có cách phát âm phần gạch chân (hoặc âm tiết chính) khác với các từ còn lại:- A.number
- B.student
- C.subject
- D.public
- A.
Câu 11
Chọn từ trái nghĩa với từ "beneficial" trong ngữ cảnh câu sau: "Participating in community service is beneficial to personal development."- A.helpful
- B.harmful
- C.positive
- D.useful
- A.
Câu 12
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu về hoạt động cộng đồng: "We need more _____ to help clean the local beach this Sunday morning."- A.volunteers
- B.mechanics
- C.tourists
- D.teachers
- A.
Câu 13
Chọn phương án điền vào chỗ trống đúng cấu trúc câu điều kiện loại 1: "If more people join our green campaign, our city _____ much cleaner and greener."- A.has become
- B.became
- C.will become
- D.becomes
- A.
Câu 14
Đọc đoạn văn ngắn sau và trả lời câu hỏi: "Green Life is a youth club that organizes tree-planting events every weekend." - Câu lạc bộ Green Life tổ chức sự kiện gì vào mỗi cuối tuần?- A.Cleaning streets
- B.Teaching children
- C.Collecting books
- D.Planting trees
- A.
Câu 15
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống trong câu: "The local authority launched a campaign to _____ public awareness of environmental protection."- A.raise
- B.do
- C.make
- D.take
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ