Luyện tập từ vựng Unit 9 Tiếng Anh 6 Global Success
Đang tải câu hỏi…
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The Eiffel Tower is the most famous _____ in Paris, France."- A.creature
- B.landmark
- C.continent
- D.vehicle
- A.
Câu 2
Từ nào sau đây KHÔNG phải là tên của một châu lục (continent)?- A.Asia
- B.Europe
- C.Africa
- D.London
- A.
Câu 3
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The local people here are very _____ and helpful. They always welcome visitors with a warm smile."- A.polluted
- B.crowded
- C.tasty
- D.friendly
- A.
Câu 4
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Mai sent a colourful _____ to her parents while she was on holiday in London."- A.traffic jam
- B.postcard
- C.uniform
- D.weather
- A.
Câu 5
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The Royal Family of Britain lives in Buckingham _____, which is a magnificent building."- A.palace
- B.station
- C.market
- D.subway
- A.
Câu 6
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại:- A.cold
- B.home
- C.post
- D.town
- A.
Câu 7
Từ vựng "crowded" trong câu "Tokyo is a very crowded city with millions of residents." có nghĩa là gì?- A.đông đúc
- B.cổ kính
- C.hiện đại
- D.yên tĩnh
- A.
Câu 8
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "The Merlion is a famous symbol _____ Singapore."- A.to
- B.of
- C.at
- D.on
- A.
Câu 9
Điền tên thành phố thích hợp vào chỗ trống: "The famous Big Ben clock tower is located in the city of _____."- A.Tokyo
- B.Paris
- C.London
- D.New York
- A.
Câu 10
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "We enjoyed a lot of _____ street food such as pad thai and mango sticky rice in Bangkok."- A.delicious
- B.quiet
- C.rainy
- D.tall
- A.
Câu 11
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành định nghĩa: "A _____ is a large strong building with thick walls, built in the past to protect people from attack."- A.supermarket
- B.castle
- C.factory
- D.cinema
- A.
Câu 12
Từ nào sau đây trái nghĩa với từ "modern" (hiện đại)?- A.popular
- B.fast
- C.ancient
- D.clean
- A.
Câu 13
Điền đại từ sở hữu thích hợp vào chỗ trống: "This is my postcard from Sydney, and that one on the desk is _____."- A.you
- B.yourself
- C.yours
- D.your
- A.
Câu 14
Điền tên quốc gia thích hợp vào chỗ trống: "The Sydney Opera House with its sail-like roof is located in _____."- A.Australia
- B.France
- C.the USA
- D.the UK
- A.
Câu 15
Đọc đoạn hội thoại và điền từ thích hợp: Mark: "What is the weather like in Sydney today?" David: "It is very _____ and bright. Let's go to Bondi Beach!"- A.stormy
- B.foggy
- C.sunny
- D.snowy
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ