Luyện tập từ vựng Unit 9 Tiếng Anh 7 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống trong câu sau: "Traffic accidents can be avoided if people strictly obey traffic _____."- A.signs
- B.rules
- C.vehicles
- D.signals
- A.
Câu 2
Chọn từ có nghĩa trái ngược với từ "safe" trong ngữ cảnh an toàn giao thông:- A.slow
- B.fast
- C.dangerous
- D.careful
- A.
Câu 3
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: "When riding a motorbike, you must wear a _____ to protect your head."- A.belt
- B.cap
- C.hat
- D.helmet
- A.
Câu 4
Chọn dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "My father usually (drive) _____ to work, but today he is taking the bus."- A.drive
- B.is driving
- C.drives
- D.drove
- A.
Câu 5
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "When the traffic lights turn red, you must _____."- A.stop
- B.turn left
- C.go ahead
- D.speed up
- A.
Câu 6
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "You should look left and right _____ crossing the road."- A.while
- B.after
- C.during
- D.before
- A.
Câu 7
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại:- A.c<u>y</u>cle
- B.s<u>i</u>gn
- C.s<u>i</u>t
- D.fl<u>y</u>
- A.
Câu 8
Chọn từ đồng nghĩa với từ "crowded" trong câu: "The streets are very crowded during rush hour."- A.busy
- B.clean
- C.quiet
- D.empty
- A.
Câu 9
Hoàn thành câu hỏi về phương tiện giao thông: "_____ do you get to school every day? - I walk."- A.What
- B.How
- C.Where
- D.When
- A.
Câu 10
Chọn câu giao tiếp phù hợp để đáp lại lời khuyên: "You should always wear a seatbelt in a car."- A.Never mind.
- B.Thanks, I will.
- C.Yes, it is.
- D.No, I don't.
- A.
Câu 11
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "In the UK, traffic moves on the left, but in Viet Nam, it moves on the _____."- A.right
- B.center
- C.middle
- D.straight
- A.
Câu 12
Chọn động từ khuyết thiếu (modal verb) dùng để diễn tả sự cấm đoán (không được phép làm gì):- A.should
- B.can
- C.may
- D.mustn't
- A.
Câu 13
Sắp xếp hoặc điền từ đúng vào chỗ trống của câu sau: "It's about 2 kilometers _____ my house to school."- A.in
- B.from
- C.at
- D.to
- A.
Câu 14
Đọc câu sau và chọn từ đúng điền vào chỗ trống: "Be _____! The road is slippery because of the rain."- A.carefully
- B.careless
- C.careful
- D.care
- A.
Câu 15
Chọn từ vựng tiếng Anh tương ứng với "vạch sang đường dành cho người đi bộ":- A.zebra crossing
- B.traffic light
- C.pavement
- D.roundabout
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ