Luyện tập từ vựng Unit 9 Tiếng Anh 8 Global Success
Do Quizlet thay đổi chính sách, để sử dụng tính năng Learn (Học) và Test (Kiểm tra), các em vui lòng chọn chế độ bên dưới thay vì chọn trực tiếp trong ô vuông của Quizlet
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống: "Natural _____ like floods and earthquakes can cause severe damage to human life and property."- A.phenomenon
- B.accidents
- C.incidents
- D.disasters
- A.
Câu 2
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "The heavy rain yesterday led to a sudden _____ in the low-lying areas of the city."- A.flood
- B.wildfire
- C.storm
- D.drought
- A.
Câu 3
Từ vựng "drought" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Bão tố
- B.Lũ lụt
- C.Hạn hán
- D.Động đất
- A.
Câu 4
Điền từ thích hợp vào chỗ trống hoàn thành câu: "When the volcano _____, hot lava and ash poured down the mountain slopes."- A.destroyed
- B.collapsed
- C.exploded
- D.erupted
- A.
Câu 5
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: "Rescue workers are trying their best to find people _____ under the collapsed building."- A.trapping
- B.trapped
- C.trap
- D.to trap
- A.
Câu 6
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The local authorities issued a _____ to alert residents to the incoming typhoon."- A.warning
- B.disaster
- C.damage
- D.eruption
- A.
Câu 7
Từ vựng nào sau đây đồng nghĩa với "severe" khi mô tả mức độ của một thảm họa tự nhiên?- A.gentle
- B.mild
- C.serious
- D.slight
- A.
Câu 8
Hoàn thành câu điều kiện loại 1 dựa trên ngữ cảnh bài học: "If a tornado _____, you should seek shelter in a basement or an interior room."- A.occurs
- B.occurred
- C.is occurring
- D.will occur
- A.
Câu 9
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "An _____ is a sudden shaking of the ground, often causing great destruction."- A.tornado
- B.earthquake
- C.tsunami
- D.hurricane
- A.
Câu 10
Chọn từ có phần phát âm trọng âm khác với các từ còn lại:- A.tornado
- B.disaster
- C.volcano
- D.property
- A.
Câu 11
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "The strong wind and heavy rain of the _____ uprooted many large trees in our neighborhood."- A.drought
- B.landslide
- C.storm
- D.heatwave
- A.
Câu 12
Điền từ thích hợp vào chỗ trống theo quy tắc an toàn khi xảy ra động đất: "During an earthquake, remember the survival rule: 'Drop, _____, and hold on.'"- A.cover
- B.shout
- C.run
- D.stand
- A.
Câu 13
Xác định lỗi sai trong câu sau: "While we were sleeping, a loud noise wake us up suddenly."- A.suddenly
- B.wake
- C.were sleeping
- D.While
- A.
Câu 14
Điền từ còn thiếu vào câu miêu tả hậu quả: "The heavy mudslide swept _____ several houses at the foot of the hill."- A.down
- B.out
- C.away
- D.off
- A.
Câu 15
Từ vựng "tsunami" trong tiếng Anh chỉ hiện tượng thiên nhiên nào?- A.Lốc xoáy
- B.Sóng thần
- C.Lở đất
- D.Bão nhiệt đới
- A.
Ứng dụng di động
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
✓ Chấm điểm tức thì✓ Tích điểm & thăng hạng✓ Luyện tập mọi lúc mọi nơi

Thẻ ghi nhớ
Học
Viết
Kiểm tra
Chính tả
Ghép thẻ