Nói và nghe - Bài 6
Giải Bài tập 1 trang 7 Nói và nghe sách bài tập văn 12 - kết nối tri thức
Đề bài
Thuyết trình về đề tài bài tập dự án mà bạn hoặc nhóm của bạn đã chọn thực hiện theo yêu cầu trong bài tập 1 ở phần Viết.
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Dựa vào kiến thức bài 1 phần viết
Lời giải chi tiết
Đề tài: Sức mạnh của tiếng cười qua các tác phẩm hài kịch
- Sản phẩm 1 :
Tiếng cười trong hài kịch có ý nghĩa quan trọng vì nó phản ánh những câu chuyện thực tế, mang nhiều sắc thái như châm biếm, đả kích, giễu cợt hay vui vẻ. Nó là phương tiện phê phán những mặt xấu của xã hội và khẳng định cái tốt đẹp, giúp thay đổi nhận thức của con người.
Trong "Quan thanh tra" của Gogol, tiếng cười phê phán các thói hư tật xấu qua các nhân vật như Khlét-xa-cốp, thị trưởng, và chánh án. Gogol muốn khán giả tự nhìn nhận và cảnh báo về lối sống trống rỗng. Tác phẩm này giúp khán giả nhận thức về bản thân và tiếng cười hài kịch sống mãi trong lòng độc giả.
Tiếng cười là phản ứng cảm xúc trước các xung đột hài kịch, nhằm vào đối tượng cụ thể với mục đích và ý nghĩa xã hội sâu sắc.
- Sản phẩm 2 : 01 bộ sưu tập các văn bản hài kịch ( 03 bản)
+ Tác phẩm Bệnh sĩ của tác giả Lưu Quang Vũ
+ Tác phẩm Người lái buôn thành Vơ-ni-dơ của nhà văn Shakespeare
+ Tác phẩm Quan thanh tra của nhà văn Gogol.
- Sản phẩm 3: Bộ tranh minh họa một số nhân vật, chi tiết… trong tác phẩm hài kịch
- Sản phẩm 4: 01 clip sân khấu hóa đoạn trích hài kịch Quan thanh tra ( Gô-gôn)
Giải Bài tập 2 trang 7 Nói và nghe sách bài tập văn 12 - kết nối tri thức
Đề bài
Thuyết trình về kết quả so sánh (trên một số phương diện cơ bản) hai áng văn bất hủ trong lịch sử Việt Nam: Bình Ngô đại cáo (Đại cáo bình Ngô) của Nguyễn Trãi và Tuyên ngôn Độc lập của Hồ Chí Minh.
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Dựa vào kiến thức và kĩ năng phần Nói
Lời giải chi tiết
Mở bài
- Giới thiệu chung:
+ “Bình Ngô đại cáo” và “Tuyên ngôn Độc lập” là hai tác phẩm văn học chính luận tiêu biểu, có giá trị lịch sử và văn học to lớn.
+ Cả hai tác phẩm đều khẳng định quyền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam và tố cáo tội ác của kẻ thù.
Thân bài
- Hoàn cảnh sáng tác:
+ “Bình Ngô đại cáo”: Được viết vào năm 1428, sau khi quân Lam Sơn đánh bại quân Minh, kết thúc 10 năm kháng chiến gian khổ1.
+ “Tuyên ngôn Độc lập”: Được viết vào ngày 2/9/1945, sau khi Cách mạng Tháng Tám thành công, chấm dứt ách đô hộ của thực dân Pháp và phát xít Nhật2.
- Thể loại và bố cục:
+ Thể loại: Cả hai tác phẩm đều thuộc thể loại văn chính luận, có bố cục chặt chẽ, lập luận sắc sảo, lý lẽ hùng hồn.
+ Bố cục: Cả hai tác phẩm đều có bố cục ba phần rõ ràng: mở đầu, thân bài và kết luận.
- Nội dung và tư tưởng:
+ Khẳng định chủ quyền:
“Bình Ngô đại cáo”: Khẳng định chủ quyền của Đại Việt, nhấn mạnh sự khác biệt về văn hóa, phong tục giữa Đại Việt và Trung Quốc.
“Tuyên ngôn Độc lập”: Khẳng định quyền tự do, độc lập của dân tộc Việt Nam, trích dẫn các tuyên ngôn nổi tiếng của Mỹ và Pháp để làm cơ sở pháp lý.
+ Tố cáo tội ác của kẻ thù:
“Bình Ngô đại cáo”: Tố cáo tội ác của quân Minh, từ việc tàn sát dân lành đến việc bóc lột tài nguyên.
“Tuyên ngôn Độc lập”: Tố cáo tội ác của thực dân Pháp và phát xít Nhật, từ việc bóc lột kinh tế đến việc tàn sát nhân dân.
+ Tinh thần nhân đạo và lòng yêu nước:
“Bình Ngô đại cáo”: Thể hiện tinh thần nhân nghĩa, lòng yêu nước và ý chí kiên cường của nhân dân Đại Việt.
“Tuyên ngôn Độc lập”: Thể hiện lòng yêu nước, khát vọng tự do và tinh thần đoàn kết của dân tộc Việt Nam.
- Nghệ thuật:
+ Ngôn ngữ: Cả hai tác phẩm đều sử dụng ngôn ngữ chính luận sắc sảo, giàu hình ảnh và cảm xúc.
+ Biện pháp tu từ: Sử dụng nhiều biện pháp tu từ như lặp cấu trúc, so sánh, đối lập để tăng tính thuyết phục và nhấn mạnh nội dung.
Kết bài
- Khẳng định giá trị của hai tác phẩm:
+ “Bình Ngô đại cáo” và “Tuyên ngôn Độc lập” đều là những áng văn bất hủ, có giá trị lịch sử và văn học to lớn.
+ Cả hai tác phẩm đều khẳng định quyền độc lập, tự do của dân tộc Việt Nam và tố cáo tội ác của kẻ thù.
- Liên hệ và cảm nhận cá nhân:
+ Hai tác phẩm gợi lên trong lòng người đọc những cảm xúc sâu lắng về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và khát vọng tự do.
+ Từ đó, mỗi người có thể rút ra những bài học quý giá về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.
Giải Bài tập 3 trang 7 Nói và nghe sách bài tập văn 12 - kết nối tri thức
Đề bài
Mối quan hệ giữa người chiến sĩ và người nghệ sĩ trong thơ Hồ Chí Minh. Lập dàn ý cho bài nói khi tham gia thảo luận về vấn đề trên.
Phương pháp giải - Xem chi tiết
Dựa vào kiến thức và kĩ năng phần thực hành nói
Lời giải chi tiết
Mở bài
- Giới thiệu chung:
- Hồ Chí Minh không chỉ là một nhà cách mạng vĩ đại mà còn là một nhà thơ lớn của dân tộc.
- Thơ của Người thể hiện rõ mối quan hệ giữa người chiến sĩ và người nghệ sĩ, tạo nên sự hòa quyện giữa tinh thần chiến đấu và nghệ thuật.
Thân bài
- Hoàn cảnh sáng tác và tư tưởng của Hồ Chí Minh:
+ Hoàn cảnh sáng tác: Thơ của Hồ Chí Minh được sáng tác trong những hoàn cảnh đặc biệt, như khi bị giam cầm trong nhà tù của Tưởng Giới Thạch, trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.
+ Tư tưởng: Hồ Chí Minh luôn coi nghệ thuật là một vũ khí đấu tranh, người nghệ sĩ cũng là một chiến sĩ trên mặt trận văn hóa.
- Mối quan hệ giữa người chiến sĩ và người nghệ sĩ trong thơ Hồ Chí Minh:
+ Tinh thần chiến đấu và lòng yêu nước: Thơ của Hồ Chí Minh thể hiện tinh thần chiến đấu kiên cường, lòng yêu nước sâu sắc. Ví dụ, trong bài thơ “Ngục trung nhật ký”, Người đã viết về những khó khăn, gian khổ trong nhà tù nhưng vẫn giữ vững tinh thần lạc quan, yêu đời.
+ Tình yêu thiên nhiên và cuộc sống: Dù trong hoàn cảnh khó khăn, Hồ Chí Minh vẫn luôn tìm thấy vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống. Ví dụ, trong bài thơ “Cảnh khuya”, Người đã miêu tả vẻ đẹp của đêm trăng nơi chiến khu Việt Bắc.
+ Sự hòa quyện giữa nghệ thuật và chiến đấu: Thơ của Hồ Chí Minh không chỉ là những tác phẩm nghệ thuật mà còn là những lời kêu gọi, cổ vũ tinh thần chiến đấu của nhân dân. Ví dụ, bài thơ “Tức cảnh Pác Bó” thể hiện tinh thần lạc quan, yêu đời và ý chí kiên cường của Người trong hoàn cảnh khó khăn.
- Ý nghĩa và giá trị của mối quan hệ này:
+ Khẳng định vai trò của nghệ thuật trong cuộc đấu tranh cách mạng: Nghệ thuật không chỉ là phương tiện giải trí mà còn là vũ khí đấu tranh, cổ vũ tinh thần chiến đấu của nhân dân.
+ Tạo nên sự hòa quyện giữa tinh thần chiến đấu và nghệ thuật: Mối quan hệ giữa người chiến sĩ và người nghệ sĩ trong thơ Hồ Chí Minh tạo nên sự hòa quyện giữa tinh thần chiến đấu và nghệ thuật, làm cho thơ của Người trở nên đặc biệt và có giá trị lâu bền.
Kết bài
- Khẳng định giá trị của thơ Hồ Chí Minh:
+ Thơ của Hồ Chí Minh là sự kết hợp hoàn hảo giữa tinh thần chiến đấu và nghệ thuật, thể hiện rõ mối quan hệ giữa người chiến sĩ và người nghệ sĩ.
+ Những tác phẩm này không chỉ có giá trị nghệ thuật mà còn có giá trị lịch sử, góp phần cổ vũ tinh thần chiến đấu của nhân dân Việt Nam.
- Liên hệ và cảm nhận cá nhân:
+ Thơ của Hồ Chí Minh gợi lên trong lòng người đọc những cảm xúc sâu lắng về lòng yêu nước, tinh thần lạc quan và ý chí kiên cường.
+ Từ đó, mỗi người có thể rút ra những bài học quý giá về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và trách nhiệm đối với quê hương, đất nước.
Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP12
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
