Project – Unit 4. My Neighbourhood - Tiếng Anh 6
Bài 1
Video hướng dẫn giải
MY MAP
1. Draw a map of a neighbourhood. Write names of at least five places on your map.
(Vẽ bản đồ về khu phố của em. Viết tên của ít nhất 5 địa điểm trên bản đồ của em.)

Lời giải chi tiết:

- my house: nhà của tôi
- my school: trường của tôi
- kindergarten: trường mầm non
- restaurant: nhà hàng
- market: chợ
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Work in pairs. Take turns to ask for and give directions to the places on the map.
(Làm việc theo cặp. Lần lượt hỏi và chỉ đường đến các nơi trong bản đồ.)
Phương pháp giải:

Lời giải chi tiết:
A: Could you tell me the way to the market, please?
B: Yes, go straight on from my house, walk about 5 minutes. It’s in front of you.
A: Where is the kindergarten?
B: Well, from my house, turn left and then walk about 10 minutes. It’s in front of you.
A: How can I get to the restaurant?
B: Start at the kindergarten, go straight on about 10 minutes. It’s on your left.
A: How about your school? Could you show me how to get to your school?
B: Yes, start at my house, take the first turning on the left. The school is on your right.
Tạm dịch:
A: Bạn có thể cho tôi biết đường đến chợ được không?
B: Vâng, đi thẳng từ nhà tôi, đi bộ khoảng 5 phút. Nó ở trước mặt bạn.
A: Trường mẫu giáo ở đâu?
B: À, từ nhà tôi, rẽ trái rồi đi bộ khoảng 10 phút. Nó ở trước mặt bạn.
A: Tôi có thể đến nhà hàng bằng cách nào?
B: Bắt đầu ở trường mẫu giáo, đi thẳng khoảng 10 phút. Nó ở bên trái của bạn.
A: Còn trường học của bạn thì sao? Bạn có thể chỉ cho tôi cách đến trường của bạn được không?
B: Vâng, bắt đầu từ nhà tôi, rẽ trái đầu tiên. Trường học ở bên phải của bạn.
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Trong bài tập vẽ bản đồ khu phố (Project - Unit 4), từ vựng "kindergarten" có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.Trung tâm thương mại
- B.Công viên thành phố
- C.Trường tiểu học
- D.Trường mầm non
- A.
Câu 2
Chọn cấu trúc phù hợp nhất để hỏi đường trong đoạn hội thoại chỉ đường: "_____ you tell me the way to the market, please?"- A.Could
- B.Do
- C.Can
- D.Would
- A.
Câu 3
Điền cụm từ chỉ hướng đi thích hợp vào chỗ trống trong đoạn hội thoại sau: "- Where is the kindergarten? - Well, from my house, _____ and then walk about 10 minutes."- A.take a bus
- B.turn left
- C.turn right off
- D.go straight
- A.
Câu 4
Điền động từ thích hợp vào chỗ trống để chỉ hành động đi thẳng: "Start at the kindergarten, _____ on about 10 minutes."- A.go straight
- B.walk
- C.run
- D.move
- A.
Câu 5
Trong câu "It's on your left", giới từ nào được dùng kết hợp chính xác với danh từ chỉ phía bên trái của bạn?- A.by
- B.in
- C.on
- D.at
- A.
Câu 6
Chọn từ đồng nghĩa hoặc tương đương với cụm từ "market" trong ngữ cảnh chỉ các địa điểm mua sắm thực phẩm ở khu phố:- A.library
- B.supermarket
- C.hospital
- D.factory
- A.
Câu 7
Điền từ còn thiếu vào câu hỏi về phương hướng: "_____ can I get to the restaurant? - Start at the kindergarten, go straight on about 10 minutes."- A.What
- B.How
- C.Where
- D.When
- A.
Câu 8
Chọn từ loại phù hợp điền vào chỗ trống: "Draw a map of a neighbourhood. Write names of at least five _____ on your map."- A.placed
- B.place
- C.places
- D.placing
- A.
Câu 9
Xác định câu trả lời phù hợp nhất khi ai đó hỏi: "Could you show me how to get to your school?"- A.No, I am ten years old.
- B.Yes, start at my house, take the first turning on the left.
- C.Yes, I like playing football.
- D.Yes, it's very delicious.
- A.
Câu 10
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm từ vựng Unit 4 (neighbourhood, restaurant, school, house):- A.restaurant
- B.house
- C.neighbourhood
- D.school
- A.
Câu 11
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: "way / Could / you / tell / me / the / market / to / the / ?"- A.Could you tell me the way to the market?
- B.Could you the way tell me to market?
- C.You could tell the way to me market?
- D.Could tell you the way the market to me?
- A.
Câu 12
Từ vựng "restaurant" trong bài học có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.Hiệu thuốc
- B.Rạp chiếu phim
- C.Nhà hàng
- D.Bưu điện
- A.
Câu 13
Chọn giới từ chính xác để điền vào câu chỉ vị trí: "The school is _____ your right."- A.at
- B.to
- C.in
- D.on
- A.
Câu 14
Đọc đoạn hội thoại ngắn sau: "- Where is the kindergarten? - It's in front of you." Từ "in front of" có nghĩa là gì?- A.Ở phía trước
- B.Ở phía sau
- C.Ở bên cạnh
- D.Ở bên trong
- A.
Câu 15
Chọn câu hỏi phản hồi chính xác nhất cho tình huống muốn biết vị trí của chợ trong khu phố:- A.How is the market?
- B.What is the market?
- C.Where is the market?
- D.Who is the market?
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
