Pronunciation - Ngữ âm - Unit 1. My New School - Tiếng Anh 6
1. Giới thiệu
- nguyên âm dài
- miệng mở nhưng không quá rộng
- cuống lưỡi hạ thấp
E.g: after
, afternoon
, ask
, answer
, bath
, bathroom
, can’t
, class
, dance
, …
2. Cách nhận diện âm /ɑː/
|
STT |
Chữ cái/ Nhóm chữ cái |
Ví dụ |
|
1 |
a |
after |
|
2 |
ar |
bar |
Chú ý: Tiếng Anh-Mỹ, chữ cái [a], [au] thường được phát âm là /æ/.
E.g: after, ask, answer, aunt, class, dance, fast, laugh
1. Giới thiệu
- nguyên âm ngắn
- miệng mở tự nhiên
- cằm, môi thả lỏng
- lưỡi hạ thấp
E.g: bus
, colour
, come
, cup
, front
, …
2. Cách nhận diện âm /ʌ/
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn từ có nguyên âm phát âm khác với các từ còn lại:- A.dance
- B.bus
- C.after
- D.class
- A.
Câu 2
Chọn từ có nguyên âm phát âm khác với các từ còn lại:- A.come
- B.bus
- C.car
- D.cup
- A.
Câu 3
Từ vựng "bathroom" trong tiếng Anh thuộc nhóm phát âm nguyên âm dài nào đã học?- A./ɑː/
- B./ʌ/
- C./æ/
- D./ɔː/
- A.
Câu 4
Chọn từ có phần chứa chữ cái 'u' phát âm là âm /ʌ/:- A.music
- B.computer
- C.umbrella
- D.student
- A.
Câu 5
Trong các từ sau, từ nào có chứa chữ cái 'o' được phát âm là /ʌ/?- A.home
- B.nose
- C.come
- D.cold
- A.
Câu 6
Chọn từ có cách phát âm âm /ɑː/ giống với từ "star":- A.sun
- B.smart
- C.some
- D.study
- A.
Câu 7
Nhóm chữ cái nào sau đây phổ biến nhất trong việc tạo ra âm /ɑː/ (ví dụ như trong các từ "bar", "card")?- A.ar
- B.ir
- C.or
- D.ur
- A.
Câu 8
Chọn từ có chứa âm /ʌ/ từ nhóm các từ sau đây:- A.class
- B.colour
- C.father
- D.after
- A.
Câu 9
Các từ như "young", "rough", và "touch" chứa nhóm chữ cái nào phát âm là /ʌ/?- A.ou
- B.oo
- C.au
- D.oa
- A.
Câu 10
Chọn từ có phát âm khác với các từ còn lại về nguyên âm:- A.flood
- B.blood
- C.mother
- D.school
- A.
Câu 11
Từ nào sau đây có chứa chữ cái 'a' được phát âm là /ɑː/ theo quy tắc đã học?- A.ask
- B.cat
- C.bag
- D.map
- A.
Câu 12
Điền từ còn thiếu có chứa âm /ʌ/ để hoàn thành câu: "My _____ is very kind and cooks delicious food for us."- A.father
- B.class
- C.art
- D.mother
- A.
Câu 13
Chọn từ có chứa âm /ɑː/ trong số các từ sau:- A.duck
- B.number
- C.uncle
- D.heart
- A.
Câu 14
Trong tiếng Anh-Mỹ, chữ cái 'a' hoặc 'au' trong các từ như "after" hoặc "aunt" thường được phát âm là âm gì?- A./ɔː/
- B./ʌ/
- C./æ/
- D./ɑː/
- A.
Câu 15
Chọn cặp từ đều có chứa nguyên âm ngắn /ʌ/:- A.car - star
- B.bus - cup
- C.father - bath
- D.after - class
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
