Skills 1 – Unit 4. My Neighbourhood - Tiếng Anh 6
Bài 1
Video hướng dẫn giải
Reading
1. Read Khang's blog. Look at the words in the box then find them in the text and underline them. What do they mean?
(Đọc nhật ký trên mạng của Khang. Nhìn các từ trong khung sau đó tìm chúng trong văn bản và gạch dưới chúng. Chúng có nghĩa là gì?)
| suburbs dislike outdoor |
KHANG'S BLOG
Friday, December 23rd ...
MY NEIGHBOURHOOD
I live in the suburbs of Da Nang City. There are many things I like about my neighbourhood.
It's great for outdoor activities because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather. There's almost everything I need here: shops, restaurants, and markets. The people here are friendlier, and the food is better than in other places.
However, there are two things I dislike about it: there are many modern buildings and offices; and the streets are busy and crowded.
Posted by Khang at 4:55 PM
Phương pháp giải:
Tạm dịch blog:
Thứ Sáu, ngày 23 tháng 12 ...
XÓM CỦA TÔI
Tôi sống ở ngoại thành thành phố Đà Nẵng. Có rất nhiều điều tôi thích về khu phố của mình.
Nó rất tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời vì nó có công viên đẹp, bãi biển đầy cát và thời tiết đẹp. Có hầu hết mọi thứ tôi cần ở đây: cửa hàng, nhà hàng và chợ. Người dân ở đây thân thiện hơn và đồ ăn ngon hơn những nơi khác.
Tuy nhiên, có hai điều tôi không thích ở đây: có nhiều tòa nhà và văn phòng hiện đại; và đường phố nhộn nhịp và đông đúc.
Được đăng bởi Khang lúc 4:55 PM
Lời giải chi tiết:
- suburbs (a): thuộc vùng ngoại ô
- dislike (n): sự không thích
- outdoor (a): ở ngoài trời
Bài 2
Video hướng dẫn giải
2. Read Khang’s blog again and fill the table with the information.
(Đọc lại blog của Khang và điền thông tin vào bảng.)
|
LIKES |
DISLIKES |
|
- beautiful parks - - - |
- - - - |
Lời giải chi tiết:
|
LIKES (THÍCH) |
DISLIKES (KHÔNG THÍCH) |
|
- beautiful parks, sandy beaches, fine weather (công viên đẹp, bãi biển đầy cát, thời tiết đẹp) - shops, restaurants, markets (cửa hàng, nhà hàng, chợ) - friendly people, good food (con người thân thiện, thức ăn ngon) |
- modern buildings and offices (các tòa nhà và văn phòng hiện đại) - busy and crowded streets (những con đường đông đúc và nhộn nhịp) |
Bài 3
Video hướng dẫn giải
3. Read Khang’s blog again. Then answer the questions.
(Đọc lại blog của Khang. Sau đó trả lời các câu hỏi.)
1. Where is Khang’s neighbourhood?
(Xóm của Khang ở đâu?)
2. Why is his neighbourhood great for outdoor activities?
(Tại sao xóm của Khang thích hợp cho các hoạt động ngoài trời?)
3. What are the people in his neighbourhood like?
(Con người ở xóm Khang như thế nào?)
4. How are the streets in his neighbourhood?
(Những con đường ở xóm bạn ấy như thế nào?)
Lời giải chi tiết:
1. It is in the suburbs of Da Nang city.
(Nó ở khu ngoại ô của thành phố Đà Nẵng.)
2. Because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather.
(Bởi vì nó có công viên đẹp, biển nhiều cát và thời tiết đẹp.)
3. They are very friendly.
(Họ rất thân thiện.)
4. They are busy and crowded.
(Chúng đông đúc và nhộn nhịp.)
Bài 4
Video hướng dẫn giải
Speaking
4. Make notes about your neighbourhood. Think about what you like / dislike about it.
(Ghi chú về khu phố của em. Nghĩ về điều em thích/ không thích về nó.)
|
LIKES |
DISLIKES |
|
- ___________________ - ___________________ |
- ___________________ - ___________________ |
Lời giải chi tiết:
|
LIKES (thích) |
DISLIKES (không thích) |
|
- delicious and cheap food (món ăn ngon và rẻ) - nice and friendly people (con người thân thiện và tốt bụng) - many intesting places to go (nhiều nơi thú vị để đi) |
- bad weather (thời tiết xấu) - crowed streets (đường phố đông đúc) - polluted environment (ô nhiễm môi trường) |
Bài 5
Video hướng dẫn giải
5. Work in pairs. Ask and answer about what you like and dislike about your neighbourhood.
(Làm việc theo nhóm. Hỏi và trả lời về điều em thích và không thích về xóm của em.)
Example:
(Ví dụ)
A: Where do you live?
(Bạn sống ở đâu?)
B: I live in the centre of Ha Noi capital city.
(Mình sống ở trung tâm thành phố Hà Nội.)
A: What do you like about it?
(Bạn thích gì về nó?)
B: The weather is fine. The people are friendly and the food is good.
(Thời tiết đẹp. Con người thân thiện và món ăn ngon.)
A: What do you dislike about it?
(Bạn không thích gì về nó?)
B: The streets are busy and crowded.
(Đường phố nhộn nhịp và đông đúc.)
Lời giải chi tiết:
A: Where do you live?
(Bạn sống ở đâu?)
B: I live in the suburbs of Da Nang City.
(Mình sống ở ngoại ô thành phố Đà Nẵng.)
A: What do you like about it?
(Bạn thích gì về nó?)
B: The people are friendly, the food is good and there are many interesting places to go.
(Con người thân thiện, món ăn ngon và có nhiều nơi thú vị để đi chơi.)
A: What do you dislike about it?
(Bạn không thích gì về nó?)
B: The streets are crowded, the environment is polluted and the weather is sometimes very bad.
(Đường phố đông đúc, môi trường ô nhiễm và thời tiết thỉnh thoảng rất xấu.)
A: Where do you live?
(Bạn sống ở đâu?)
B: I live in Hanoi.
(Tớ sống ở Hà Nội.)
A: What do you like about it?
(Bạn thích gì về nó?)
B: The old houses are beautiful. There are convenience stores everywhere so it is easy to buy everything I need. And the cinemas, cafés and parks are great for meeting friends.
(Những ngôi nhà cổ rất đẹp. Có những cửa hàng tiện lợi có khắp nơi nên luôn rất dễ dàng để mua sắm mọi thứ tớ cần. Và những rạp chiếu phim, quán cà phê, công viên ở đây đrất lí tưởng cho việc gặp gỡ bạn bè.)
A: What do you dislike about it?
(Bạn không thích gì về nó?)
B: The pavements are too narrow and there are often traffic jams in the streets.
(Vỉa hè quá hẹp và đường phố ở đây rất hay bị tắc.)
Từ vựng
1.
2.
3.
4.
5.
6.
7.
8.
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Từ vựng "suburbs" trong đoạn văn của Khang có nghĩa tiếng Việt là gì?- A.Vùng ngoại ô
- B.Trung tâm thành phố
- C.Miền núi cao
- D.Khu phố cổ
- A.
Câu 2
Trong bài viết, Khang cho biết cậu ấy sống ở đâu?- A.In a quiet town in Ho Chi Minh City
- B.In the suburbs of Da Nang City
- C.In a small village near Hue
- D.In the centre of Ha Noi capital city
- A.
Câu 3
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu mô tả sau: "It's great for _____ activities because it has beautiful parks and sandy beaches."- A.outdoor
- B.office
- C.school
- D.indoor
- A.
Câu 4
Theo đoạn blog của Khang, tại sao khu phố của cậu ấy lại tuyệt vời cho các hoạt động ngoài trời?- A.Because there are many supermarkets and factories
- B.Because there are many modern buildings and offices
- C.Because it has beautiful parks, sandy beaches and fine weather
- D.Because the streets are busy and crowded
- A.
Câu 5
Từ vựng "dislike" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Yêu thích
- B.Quan tâm
- C.Không thích
- D.Tìm kiếm
- A.
Câu 6
Khẳng định nào sau đây là điều mà Khang KHÔNG THÍCH về khu phố của mình?- A.The food is better than in other places
- B.There are beautiful parks and sandy beaches
- C.There are many modern buildings and offices; and the streets are busy and crowded
- D.The people are too friendly
- A.
Câu 7
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống trong đoạn hội thoại sau: "A: What do you _____ about it? - B: The people are friendly and the food is good."- A.hate
- B.like
- C.leave
- D.dislike
- A.
Câu 8
Cụm từ "sandy beach" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?- A.Bãi biển đầy cát
- B.Tòa nhà văn phòng
- C.Cửa hàng tiện lợi
- D.Công viên cây xanh
- A.
Câu 9
Chọn dạng đúng của từ trong câu sau: "The people here _____ friendlier than in other places."- A.am
- B.is
- C.be
- D.are
- A.
Câu 10
Trong đoạn hội thoại hỏi đáp về khu phố, khi bạn bè hỏi "Where do you live?", câu trả lời nào sau đây phù hợp nhất với bài học?- A.I have breakfast at 6 AM.
- B.It's Monday today.
- C.I live in the suburbs of Da Nang City.
- D.I like playing football.
- A.
Câu 11
Từ nào sau đây là từ trái nghĩa (hoặc mang nghĩa đối lập) với từ "like" trong ngữ cảnh bài học?- A.love
- B.enjoy
- C.prefer
- D.dislike
- A.
Câu 12
Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: "I live _____ the suburbs of Da Nang City."- A.to
- B.at
- C.on
- D.in
- A.
Câu 13
Theo bài học, con người ở xóm của Khang có đặc điểm tính cách như thế nào?- A.Unfriendly and quiet
- B.Friendly and helpful
- C.Modern and tall
- D.Busy and crowded
- A.
Câu 14
Chọn từ có nghĩa là "chợ" trong danh sách các từ vựng của bài học.- A.restaurant
- B.market
- C.shop
- D.office
- A.
Câu 15
Sắp xếp các từ sau thành câu hỏi hoàn chỉnh về khu phố: "/ about / What / you / do / like / it / ? /"- A.What do you like about it?
- B.What about you do like it?
- C.What about do you like it?
- D.What do like you about it?
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
