Unit opener
1.
routine /ruːˈtiːn/
(n) thói quen
My daily routines.
(Thói quen hàng ngày của tôi.)
2.
take a nap /teɪk eɪ næp/
(n) ngủ trưa
I usually take a nap.
(Tôi thường ngủ trưa.)
3.
breakfast /ˈbrekfəst/
(n) ăn sáng
I usually have breakfast.
(Tôi thường ăn sáng.)
4.
lunch /lʌntʃ/
(n) ăn trưa
I have lunch.
(Tôi ăn trưa)
1.A
5.
chores /tʃɔːr/
(n) việc nhà
No one likes doing chores.
(Không ai thích làm việc nhà.)
6.
boring /ˈbɔːrɪŋ/
(adj) nhàm chán
They are boring.
(Chúng thật nhàm chán.)
7.
messy /ˈmesi/
(adj) lộn xộn
They are messy.
(Chúng thật lộn xộn.)
8.
busy /ˈbɪzi/
(adj) bận rộn
You don't often have time to do them in your busy lives.
(Bạn không thường xuyên có thời gian để thực hiện chúng trong cuộc sống bận rộn của mình.)
9.
free time /ˌfriː ˈtaɪm/
(n) thời gian rảnh
Make the most of your free time.
(Tận dụng tối đa thời gian rảnh của bạn.)
10.
instead /ɪnˈsted/
(adv) thay vì
Make the most of your free time instead of cleaning.
(Tận dụng tối đa thời gian rảnh của bạn thay vì dọn dẹp.)
11.
vacuum /ˈvækjuːm/
(n) máy hút bụi
From robot vacuum cleaners to robot mops.
(Từ robot hút bụi cho đến robot lau nhà.)
12.
however /haʊˈevə(r)/
(adv) tuy nhiên,
However, all of these robots are very basic.
(Tuy nhiên, tất cả những robot này đều rất cơ bản.)
13.
job /dʒɒb/
(n) công việc
You can only do one job.
(Bạn chỉ có thể làm một công việc.)
14.
household chores /ˌhaʊshəʊld tʃɔː(r)z/
(n) việc nhà
But is there a robot that does lots of different household chores?
(Nhưng liệu có robot nào làm được nhiều việc nhà khác nhau không?)
15.
believe /bɪˈliːv/
(v) tin
Believe it or not?
(Tin hay không?)
16.
dishwasher /ˈdɪʃwɒʃə(r)/
(n) máy rửa bát
It can load the dishwasher for you.
(Nó có thể tải máy rửa bát cho bạn.)
17.
clear /klɪə(r)/
(adj) dọn dẹp
It can load the dishwasher for you, and set and clear the table.
(Nó có thể tải máy rửa bát cho bạn, đồng thời sắp xếp và dọn dẹp bàn ăn.)
18.
gentle /ˈdʒentl/
(adj) nhẹ nhàng
This gentle robot can move around a room.
(Robot nhẹ nhàng này có thể di chuyển xung quanh phòng.)
19.
avoid /əˈvɔɪd/
(v) tránh
This gentle robot can move around a room and avoid your furniture.
(Robot nhẹ nhàng này có thể di chuyển xung quanh phòng và tránh đồ đạc của bạn.)
20.
upstairs /ˌʌpˈsteəz/
(adv) tầng trên
This means SpotMini can take your laundry from your bedroom upstairs to your washing machine downstairs.
(Điều này có nghĩa là SportMini có thể mang đồ giặt của bạn từ phòng ngủ ở tầng trên xuống máy giặt của bạn ở tầng dưới.)
21.
downstairs /ˌdaʊnˈsteəz/
(adv) tầng dưới
I went downstairs to answer the phone.
(Tôi xuống nhà nghe điện thoại.)
22.
laundry /ˈlɔːndri/
(n) giặt ủi
I've got to do my laundry.
(Tôi phải giặt quần áo của mình.)
1.B
23.
control /kənˈtrəʊl/
(v) kiểm soát
A routine helps me have control of my day.
(Một thói quen giúp tôi kiểm soát được ngày của mình.)
24.
habit /ˈhæbɪt/
(n) thói quen
It's my good habit.
(Đó là thói quen tốt của tôi.)
25.
wake up /weɪk/
(v.phr) thức dậy
He wakes up at 6:30 a.m.
(Anh ấy thức dậy lúc 6:30 sáng.)
26.
get up /gɛt ʌp/
(v.phr) thức dậy
I usually get up early.
(Tôi thường xuyên thức dậy sớm.)
27.
never /ˈnevə(r)/
(adv) không bao giờ
I'm never late for school
(Tôi không bao giờ đi học trễ)
28.
golf /ɡɒlf/
(n) gôn
Do they play golf?
(Họ có chơi gôn không?)
29.
tidy /ˈtaɪdi/
(adj) dọn phòng
Does she tidy her room?
(Cô ấy có dọn phòng của mình không?)
30.
jogging /ˈdʒɒɡɪŋ/
(n) chạy bộ
Does he go jogging?
(Anh ấy có đi chạy bộ không?)
31.
supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/
(n) siêu thị
Is Sandy going to the supermarket?
(Sandy có đi siêu thị không?)
32.
basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/
(n) bóng rổ
I played basketball.
(Tơi đã từng chơi bóng rổ.)
33.
look /lʊk/
(v) tìm
I look for a leather jacket.
(Tôi tìm một chiếc áo khoác da.)
34.
afraid /əˈfreɪd/
(adj) sợ
I'm afraid.
(Tôi sợ.)
35.
sell /sel/
(v) bán
We do not sell leather clothes in this shop.
(Chúng tôi không bán quần áo da trong cửa hàng này.)
1.C
36.
clothes /kləʊðz/
(n) quần áo
Who likes shopping for clothes?
(Ai thích mua sắm quần áo?)
37.
rug /rʌɡ/
(n) thảm
Nancy doesn't vacuum the rugs.
(Nancy không hút bụi trên thảm.)
38.
picnic /ˈpɪknɪk/
(n) dã ngoại
He goes on a picnic.
(Anh ấy đi dã ngoại.)
39.
museum /mjuˈziːəm/
(n) bảo tàng
He visits a museum.
(Anh ấy đến thăm một viện bảo tàng.)
40.
visit /ˈvɪzɪt/(v)
(v) đến thăm
He visits his cousin.
(Anh ấy đến thăm em họ của mình.)
1.D
41.
tennis /ˈtenɪs/
(n) quần vợt
I'm going to play tennis
(Tôi sẽ chơi tennis.)
42.
mall /mɔːl/
(n) trung tâm mua sắm
I'm going to the mall.
(Tôi đang đi đến trung tâm thương mại.)
43.
attend /əˈtend/
(v) tham dự
I want to attend a sporting event.
(Tôi muốn tham dự một sự kiện thể thao.)
44.
refuse /rɪˈfjuːz/
(v) từ chối
Refuse B's invitation and give me reason.
(Từ chối lời mời của B và cho tôi lý do.)
45.
reply /rɪˈplaɪ/
(v) trả lời
Reply. Invite A to come with you.
(Đáp lại. Mời A đi cùng.)
46.
accept /əkˈsept/
(v) chấp nhận
Accept B's suggestion.
(Chấp nhận lời đề nghị của B.)
47.
suggest /səˈdʒest/
(v) đề nghị
I suggest another day.
(Tôi đề nghị một ngày khác.)
1.E
48.
well /wel/
(adv) khỏe
I hope you are well.
(Tôi hy vọng bạn khỏe.)
49.
forget /fəˈɡet/
(v) quên
Don't forget to stay in touch.
(Đừng quên giữ liên lạc.)
50.
true /truː/
(adj) đúng rồi
It's true.
(Đúng rồi)
51.
fair /feə(r)/
(adj) công bằng
It's not fair.
(Thật không công bằng.)
52.
dust /dʌst/
(n) phủi bụi
I also dust the furniture.
(Tôi cũng phủi bụi cho đồ đạc)
53.
agree /əˈɡriː/
(v) đồng ý
I agree that parents should help you with your homework.
(Tôi đồng ý rằng cha mẹ nên giúp bạn làm bài tập về nhà.)
54.
furniture /ˈfɜːnɪtʃə(r)/
(n) đồ nội thất
My house has a lot of furniture.
( Tôi có rất nhiều đồ đạc.)
>> Luyện tập từ vựng Unit 1 Tiếng Anh 10 Bright