School subjects
1.
math /mæθ/
(n) toán
Do you like math?
(Bạn có thích toán không?)
2.
science /ˈsaɪəns/
(n) khoa học
They like science.
(Họ thích khoa học.)
3.
art /ɑːt/
(n) nghệ thuật
You like art.
(Bạn thích nghệ thuật.)
4.
geography /dʒiˈɒɡrəfi/
(n) môn địa lý
Does she like geography?
(Cô ấy có thích môn địa lý không?)
5.
PE /ˌpiːˈiː/
(n) thể dục
Does he like PE?
(Anh ấy có thích thể dục không?)
6.
ICT /ˌaɪ.siːˈtiː/
(n) Công nghệ thông tin truyền thông
I like ICT.
(Tôi thích CNTT -TT)
7.
literature /ˈlɪtrətʃə(r)/
(n) văn học
We like literature.
(Chúng tôi thích văn học.)
8.
paint /peɪnt/
(n) vẽ
John can paint.
(John có thể vẽ.)
9.
climb /klaɪm/
(v) leo
They can climb.
(Họ có thể leo lên.)
10.
cook /kʊk/
(v) nấu
Can I cook dinner with you?
((Tôi có thể nấu bữa tối với bạn?)
Classroom language
11.
rubbish /ˈrʌbɪʃ/
(n) rác
Throw rubbish in the bin.
12.
camera /ˈkæmrə/
(n) máy ảnh
It is their camera.
(Đó là máy ảnh của họ.)
13.
notebook /ˈnəʊtbʊk/
(n) sổ ghi chép
It is Steve's notebook.
(Đó là sổ ghi chép của Steve.)
14.
tablet /ˈtæblət/
(n) máy tính bảng
It is Tony's tablet.
(Đó là máy tính bảng của Tony.)
15.
bone /bəʊn/
(n) xương
It is bone.
(Nó là xương.)
16.
scarf /skɑːf/
(n) chiếc khăn
It is my scarf.
(Đó là chiếc khăn của tôi.)
17.
school bag /ˈskuːl.bæɡ/
(n) cặp đi học
It is your school bag.
(Đó là cặp đi học của bạn.)
Family
18.
husband /ˈhʌzbənd/
(n) chồng
Jack is Lisa's husband.
(Jack là chồng của Lisa.)
19.
wife /waɪf/
(n) vợ
Lisa is jack's wife.
(Lisa là vợ của Jack.)
20.
nephew /ˈnefjuː/
(n) cháu trai
David is Jack's nephew.
(David is Jack's nephew. )
21.
sibling /ˈsɪblɪŋ/
(n) anh chị em
Bill is Amy's sibling.
(Bill là anh chị em của Amy.)
Home-Furniture/Appliances
22.
bedroom /ˈbedruːm/
(n) phòng ngủ
Is this Adam's bedroom?
(Đây có phải là phòng ngủ của Adam không?)
23.
microwave /ˈmaɪkrəweɪv/
(n) lò vi sóng
She has a microwave.
(Cô ấy có một cái lò vi sóng.)
24.
armchair /ˈɑːmtʃeə(r)/
(n) ghế bành
There are two armchairs.
(Có hai ghế bành.)
25.
bookcase /ˈbʊkkeɪs/
(n) tủ sách
Is there a bookcase?
(Có tủ sách không?)
26.
living room /ˈlɪvɪŋ/ /ruːm/
(n) phòng khách
Is there a painting in Steve's living room?
(Có một bức tranh trong phòng khách của Steve?)
Hobbies
27.
guitar /ɡɪˈtɑː(r)/
(n) ghi-ta
I like playing the guitar.
(Tôi thich chơi ghi-ta.)
28.
traveling /ˈtræv.əl.ɪŋ/
(n) đi du lịch
I like traveling.
(Tôi thích đi du lịch.)
29.
dancing /ˈdɑːnsɪŋ/
(v) nhảy
I like dancing.
(Tôi thích nhảy)
30.
reading /ˈriːdɪŋ/
(n) đọc
I like reading.
(Tôi thích đọc.)
31.
taking photos /ˈteɪkɪŋ ˈfəʊtəʊz/
(n) chụp hình
I like taking photos.
(Tôi thích chụp những tấm hình.)
Food and Drinks
32.
bread /bred/
(n) bánh mì
I usually have bread.
(Tôi thường có bánh mì.)
33.
cake /keɪk/
(n) bánh
How much is the cake?
(Cái bánh giá bao nhiêu)
34.
biscuits /ˈbɪs.kɪt/
(n) bánh quy
Let's make biscuits.
(Hãy làm bánh quy.)
35.
sugar /ˈʃʊɡə(r)/
(adj) đường
I need sugar.
(Tôi cần đường.)
36.
lemonade /ˌleməˈneɪd/
(n) nước chanh
Is there lemonade?
(Có nước chanh không?)
37.
omelet /ˈɒm.lət/
(n) trứng tráng
Let's make an omelet for lunch.
(Hãy làm một món trứng tráng cho bữa trưa.)
38.
fridge /frɪdʒ/
(n) tủ lạnh
There are eggs in the fridge.
(Có trứng trong tủ lạnh.)
39.
butter /ˈbʌtə(r)/
(n) bơ
Can you get butter?
(Bạn có thích tàu lượn siêu tốc không?)
40.
onion /ˈʌnjən/
(n) hành
Do you like onions?
(Bạn có thích hành không?)
Means of transport
41.
helicopter /'helikɒptə[r]/
(n) máy bay trực thăng
Do you like helicopters?
(Bạn có thích máy bay trực thăng?)
42.
boat /bəʊt/
(n) thuyền
I go by boat.
(Tôi đi bằng thuyền.)
Places in town
43.
museum /mjuˈziːəm/
(n) bảo tàng
I like museums.
(Tôi thích bảo tàng.)
44.
fire station /ˈfaɪr ˌsteɪ.ʃən/
(n) trạm cứu hỏa
The fire station is big.
(Trạm cứu hỏa lớn.)
45.
behind /bɪˈhaɪnd/
(n) phía sau
The Museum is behind the fire station.
(Bảo tàng nằm sau trạm cứu hỏa.)
46.
police station /pəˈliːs/ /ˈsteɪʃən/
(n) đồn cảnh sát
That is a police station.
(Đó là một đồn cảnh sát.)
47.
department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/
(n) cửa hàng bách hóa
The department store is between the police station and the cafe.
(Cửa hàng bách hóa nằm giữa đồn cảnh sát và quán cà phê.)
48.
bank /bæŋk/(n)
(n) ngân hàng
The bank is behind the fire station.
(Ngân hàng nằm sau trạm cứu hỏa.)
49.
across /əˈkrɒs/
(adv) băng qua
You go across William Street.
(Bạn đi qua đường William.)
50.
opposite /ˈɒpəzɪt/
(adj) đối diện
The museum is opposite the department store.
(Bảo tàng nằm đối diện với cửa hàng bách hóa.)
>> Luyện tập từ vựng Unit Hello! Tiếng Anh 10 Bright