(Tôi thực sự thích chơi đá bóng với bạn bè của tôi.)
6.
boring /ˈbɔːrɪŋ/
(adj) nhàm chán
Running by yourself is just so boring.
(Chạy một mình thật là nhàm chán.)
7.
sometimes /ˈsʌmtaɪmz/
(adv) đôi khi
Sometimes I go with him.
(Đôi khi tôi đi cùng anh ấy.)
8.
fishing /ˈfɪʃɪŋ/
(n) câu cá
He likes going fishing.
(Anh ấy thích đi câu cá.)
9.
hate /heɪt/
(v) ghét
I hate washing dishes.
(Tôi ghét rửa bát.)
10.
hang out /hæŋ/ /aʊt/
(v.phr) đi chơi
She hangs out with her friend on Sunday.
(Cô ấy đi chơi với bạn của cô ấy vào Chủ nhật.)
11.
tennis /ˈtenɪs/
(n) quần vợt
I play tennis after school.
(Tôi chơi tennis sau giờ học.)
12.
loud /laʊd/
(adv,adj) lớn
I listen to loud music.
(Tôi thích nhảy.)
13.
dancing /ˈdɑːnsɪŋ/
(v) nhảy
I like dancing.
( Tôi thích nhảy.)
14.
late /leɪt/
(adj) muộn
I like to sleep late weekend.
( Tôi thích ngủ muộn vào cuối tuần.)
LESSON 2
15.
shopping /ˈʃɒpɪŋ/
(n) mua sắm
I hate going shopping.
(Tôi ghét đi mua sắm.)
16.
now /naʊ/
(adv) bây giờ
Can I go play now?
(Tôi có thể đi chơi bây giờ không?)
17.
hometown /ˈhəʊmˈtaʊn/
(n) quê hương
Did you will you study in your hometown?
(Bạn sẽ học ở quê hương của bạn chứ?)
18.
abroad /əˈbrɔːd/
(adv) nước ngoài
Did you study abroad?
(Bạn đã đi du học?)
19.
staff /stɑːf/
(n) nhân viên
He is my staff.
(Anh ấy là nhân viên của tôi.)
20.
chance /tʃɑːns/
(n) cơ hội
Can I have the chance to meet you?
(Tôi có thể có cơ hội để gặp bạn?)
21.
museum /mjuˈziːəm/
(n) bảo tàng
I go to the museum.
(Tôi đi đến viện bảo tang)
22.
promise /ˈprɒmɪs/
(v) hứa
I promise.
(Tôi hứa.)
23.
busy /ˈbɪzi/
(adj) bận rộn
Why is Jayden busy on Saturday afternoon?
(Tại sao Jayden bận rộn vào chiều thứ bảy?)
24.
refused /rɪˈfjuːz/
(v) từ chối
She refused to help clean the yard.
(Cô ấy từ chối giúp dọn dẹp sân.)
25.
agree /əˈɡriː/
(v) đồng ý
They didn't agree.
(Họ không đồng ý.)
26.
pay /peɪ/
(v) trả tiền
She offers to pay for lunch.
(Cô ấy đề nghị trả tiền cho bữa trưa.)
27.
arrange /əˈreɪndʒ/
(v) sắp xếp
They arrange to meet at the party.
(Họ sắp xếp để gặp nhau tại bữa tiệc)
28.
test /test/
(n) bài kiểm tra
My teacher gives us a test.
(Giáo viên của tôi cho chúng tôi một bài kiểm tra.)
29.
project /ˈprɒdʒekt/
(n) dự án
They work together on the project.
(Họ làm việc cùng nhau trong dự án.)
30.
buy /baɪ/
(v) mua
My mom buys me a new laptop for my birthday.
(Mẹ tôi mua cho tôi một máy tính xách tay mới cho ngày sinh nhật của tôi.)
31.
yard /jɑːd/
(n) sân
I help my grandpa clean the yard.
(Em giúp ông nội dọn sân.)
32.
swimming pool /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/
(n) hồ bơi
I see the swimming pool.
(Tôi nhìn thấy hồ bơi.)
33.
swim /swɪm/
(adv) bơi
She wants to learn to swim.
(Cô ấy muốn học bơi.)
34.
decided /dɪˈsaɪdɪd/
(adj) quyết định
I decided to do all.
( Tôi quyết định làm tất cả.)
35.
leisure /ˈleʒə(r)/
(n) thời gian nhàn rỗi
I have a lot of leisure a day.
(Tôi có rất nhiều thời gian nhàn rỗi trong một ngày.)
36.
free time /ˌfriː ˈtaɪm/
(n) thời gian rảnh
What do you do in your free time?
(Bạn sẽ làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)
37.
free /friː/
(adv, adj) rảnh
Are you free?
(Bạn rảnh không?)
38.
instead /ɪnˈsted/
(adv) thay thế
I will watch it online instead.
(Tôi sẽ xem nó trực tuyến thay thế.)
39.
actor /ˈæktə(r)/
(n) diễn viên
He is my favorite actor.
(Anh ấy là diễn viên yêu thích của tôi.)
LESSON 3
40.
tonight /təˈnaɪt/
(adv) tối nay
Do you want to play soccer tonight?
(Bạn có muốn chơi bóng đá tối nay không?)
41.
offer /ˈɒfə(r)/
(v) đề nghị
I offer to buy Cake.
(Tôi đề nghị mua Bánh.)
42.
hobby /ˈhɒbi/
(n) sở thích
What is their hobby?
(Sở thích của họ là gì?)
43.
metal detector /ˈmet̬.əl dɪˌtek.tɚ/
(n) máy dò kim loại
I got a metal detector.
(Tôi có một máy dò kim loại.)
44.
first /fɜːst/
(det) lần đầu tiên
I first tried it.
(Tôi lần đầu tiên thử nó.)
45.
save /seɪv/
(v) tiết kiệm
I save up my money.
(Tôi tiết kiệm tiền của tôi.)
46.
own /əʊn/
(det) riêng
I have my own one.
(Tôi có một cái của riêng tôi.)
47.
fun /fʌn/
(n) vui
It's more fun to go with someone else.
(Vui hơn khi đi cùng người khác.)
48.
treasure /ˈtreʒə(r)/
(n) kho báu, điều quý giá
You don't always find treasure.
(Không phải lúc nào bạn cũng tìm thấy kho báu.)
49.
whole /həʊl/
(adj) cả
I spent the whole day looking.
(Tôi đã dành cả ngày để tìm kiếm.)
50.
disagree /ˌdɪsəˈɡriː/
(v) không đồng ý
I disagree.
(Tôi không đồng ý.)
51.
cost /kɒst/
(n) giá
I bought cost me two hundred dollars.
(Tôi đã mua với giá hai trăm đô la.)
52.
shovel /ˈʃʌvl/
(n) cái xẻng
You only need a cheap shovel.
(Bạn chỉ cần một cái xẻng rẻ tiền.)
Thử sức kiểm tra kiến thức
Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP10
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
✓ Chấm điểm ngay✓ Lời giải chi tiết✓ 100% Miễn phí