Tiếng Anh 11 Unit 6 Looking back
Pronunciation
Listen and mark the intonation in the following sentences, using (falling intonation) or (level-rising intonation). Then practise saying them in pairs.
(Nghe và đánh dấu ngữ điệu trong các câu sau, sử dụng (ngữ điệu giảm dần) hoặc (ngữ điệu tăng dần). Sau đó thực hành nói chúng theo cặp.)
1. The trip to Hoi An Ancient Town was amazing.
(Chuyến đi đến Phố cổ Hội An thật tuyệt vời.)
2. Turn off the air conditioner. It wastes too much electricity.
(Tắt điều hòa đi. Tốn quá nhiều điện.)
3. A boat tour is the best way to experience wildlife habitats.
(Một chuyến tham quan bằng thuyền là cách tốt nhất để trải nghiệm môi trường sống của động vật hoang dã.)
4. ln Ha Long Bay you can go swimming, diving, and fishing.
(Tại Vịnh Hạ Long bạn có thể đi bơi, lặn và câu cá.)
Lời giải chi tiết:
1. The trip to Hoi An Ancient Town was amazing
.
(Chuyến đi đến Phố cổ Hội An thật tuyệt vời.)
2. Turn off the air conditioner
. It wastes too much electricity
.
(Tắt điều hòa đi. Tốn quá nhiều điện.)
3. A boat tour is the best way to experience wildlife habitats
.
(Một chuyến tham quan bằng thuyền là cách tốt nhất để trải nghiệm môi trường sống của động vật hoang dã.)
4. ln Ha Long Bay you can go swimming
, diving
, and fishing
.
(Tại Vịnh Hạ Long bạn có thể đi bơi, lặn và câu cá.)
Vocabulary
Choose the correct word to complete each sentence.
(Chọn từ đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. Many ancient houses in the city are not well preserved / well promoted because of changes over time and bad weather.
2. His historical / historic novels are based on events that happened in the early 19th century.
3. Older generations worry that folk / festival music and dances will die out because young people only listen to pop music.
4. The heritage site is promoted / protected as a tourist destination on social media.
Lời giải chi tiết:
|
1 - well-preserved |
2 - historical |
3 - folk |
4 - promoted |
1. Many ancient houses in the city are not well-preserved because of changes over time and bad weather.
(Nhiều ngôi nhà cổ trong thành phố không được bảo tồn tốt do thay đổi theo thời gian và thời tiết xấu.)
well-preserved (adj): được giữ gìn tốt
well promoted (adj): được quảng bá tốt
2. His historical novels are based on events that happened in the early 19th century.
(Tiểu thuyết lịch sử của ông dựa trên những sự kiện xảy ra vào đầu thế kỷ 19.)
historical (adj): liên quan đến lịch sử; thuộc về lịch sử.
historic (adj): có ý nghĩa lịch sử; mang tính lịch sử.
3. Older generations worry that folk music and dances will die out because young people only listen to pop music.
(Các thế hệ lớn tuổi lo lắng rằng âm nhạc dân gian và các điệu nhảy sẽ mai một vì giới trẻ chỉ nghe nhạc pop.)
folk (n): dân gian
festival (n): lễ hội
4. The heritage site is promoted as a tourist destination on social media.
(Khu di sản được quảng bá như một điểm đến du lịch trên phương tiện truyền thông xã hội.)
promoted (Ved): quảng bá
protected (Ved): bảo vệ
Grammar
Rewrite the sentences using to-infinitive clauses.
(Viết lại câu sử dụng mệnh đề nguyên thể có "to".)
1. Mai went to Soc Son because she wanted to attend the Giong Festival.
(Mai đến Sóc Sơn vì muốn dự Hội Gióng.)
-> _______________________________________________________.
2. The first place that you can visit on the trip is Hue Imperial Citadel.
(Địa điểm đầu tiên mà bạn có thể ghé thăm trong chuyến đi là Đại Nội Huế.)
-> _______________________________________________________.
3. Our music teacher gave lessons in xoan singing because she wanted to help us appreciate our cultural heritage.
(Giáo viên âm nhạc của chúng tôi dạy hát xoan vì cô ấy muốn giúp chúng tôi trân trọng di sản văn hóa của chúng tôi.)
-> _______________________________________________________.
4. The most famous site that you can see is the old bridge across the river.
(Địa điểm nổi tiếng nhất mà bạn có thể thấy là cây cầu cũ bắc qua sông.)
-> _______________________________________________________.
Lời giải chi tiết:
1. Mai went to Soc Son to attend the Giong Festival.
(Mai đi Sóc Sơn dự hội Gióng.)
2. The first place to visit on the trip is Hue Imperial Citadel.
(Địa điểm tham quan đầu tiên trong chuyến đi là Hoàng Thành Huế.)
3. Our music teacher gave lessons in xoan singing to help us appreciate our cultural heritage.
(Giáo viên âm nhạc của chúng tôi dạy hát xoan để giúp chúng tôi trân trọng di sản văn hóa của chúng tôi.)
4. The old bridge across the river is the most famous site to see.
(Cây cầu cũ bắc qua sông là địa điểm nổi tiếng nhất để xem.)
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "Many ancient houses in the city are not _____ because of changes over time and bad weather."- A.well-known
- B.well-behaved
- C.well-preserved
- D.well-promoted
- A.
Câu 2
Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: "His _____ novels are based on events that happened in the early 19th century."- A.historically
- B.historical
- C.historian
- D.historic
- A.
Câu 3
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: "Older generations worry that _____ music and dances will die out because young people only listen to pop music."- A.folk
- B.popular
- C.festival
- D.modern
- A.
Câu 4
Chọn từ thích hợp để hoàn thành câu: "The heritage site is _____ as an attractive tourist destination on social media."- A.promoted
- B.protecting
- C.preserved
- D.damaged
- A.
Câu 5
Chọn câu viết lại đúng nhất sử dụng mệnh đề nguyên thể có "to" (to-infinitive clause) cho câu sau: "Mai went to Soc Son because she wanted to attend the Giong Festival."- A.Mai went to Soc Son so that attend the Giong Festival.
- B.Mai went to Soc Son in order that attending the Giong Festival.
- C.Mai went to Soc Son to attend the Giong Festival.
- D.Mai went to Soc Son for attending the Giong Festival.
- A.
Câu 6
Chọn câu viết lại đúng sử dụng mệnh đề nguyên thể có "to" rút gọn từ: "The first place that you can visit on the trip is Hue Imperial Citadel."- A.The first place for visit on the trip is Hue Imperial Citadel.
- B.The first place to visit on the trip is Hue Imperial Citadel.
- C.The first place to be visiting on the trip is Hue Imperial Citadel.
- D.The first place visiting on the trip is Hue Imperial Citadel.
- A.
Câu 7
Điền dạng đúng của động từ vào chỗ trống: "Our music teacher gave lessons in xoan singing _____ us appreciate our cultural heritage."- A.helps
- B.helped
- C.helping
- D.to help
- A.
Câu 8
Chọn dạng rút gọn đúng của mệnh đề quan hệ sau cấu trúc so sánh hơn nhất: "The old bridge across the river is the most famous site _____ in this town."- A.saw
- B.seeing
- C.to see
- D.having seen
- A.
Câu 9
Khi đọc một câu liệt kê như: "In Ha Long Bay you can go swimming, diving, and fishing.", quy tắc ngữ điệu chuẩn là gì?- A.Xuống giọng ở các mục liệt kê phía trước và lên giọng ở mục cuối cùng.
- B.Xuống giọng ở tất cả các mục liệt kê bao gồm cả mục cuối cùng.
- C.Lên giọng ở các mục liệt kê phía trước (swimming, diving) và xuống giọng ở mục cuối cùng (fishing).
- D.Lên giọng ở toàn bộ các mục liệt kê kể cả mục cuối cùng.
- A.
Câu 10
Câu nào dưới đây là câu trần thuật hoặc câu mệnh lệnh thông thường có ngữ điệu xuống giọng (falling intonation) ở cuối câu?- A.Are you interested in folk music or pop music?
- B.Turn off the air conditioner. It wastes too much electricity.
- C.Do you want to visit Hoi An Ancient Town?
- D.Can you recommend any historic sites in Hanoi?
- A.
Câu 11
Cặp từ 'historic' và 'historical' có sự phân biệt về ý nghĩa như thế nào?- A.'Historic' chỉ sự kiện hư cấu, còn 'historical' chỉ sự kiện có thật.
- B.'Historic' chỉ đồ vật cổ xưa, còn 'historical' chỉ con người trong quá khứ.
- C.'Historic' là phó từ, còn 'historical' là tính từ.
- D.'Historic' mang nghĩa quan trọng trong lịch sử, còn 'historical' mang nghĩa liên quan đến lịch sử hoặc quá khứ.
- A.
Câu 12
Kết hợp hai câu sau thành một câu bằng cách dùng mệnh đề nguyên mẫu có "to": "He joined the club. He wanted to learn more about cultural preservation."- A.He joined the club because to learn more about cultural preservation.
- B.He joined the club for learn more about cultural preservation.
- C.He joined the club learning more about cultural preservation.
- D.He joined the club to learn more about cultural preservation.
- A.
Câu 13
Điền từ thích hợp vào cụm động từ trong câu: "Many traditional art forms will _____ out if young people do not show interest in them."- A.fall
- B.die
- C.go
- D.drop
- A.
Câu 14
Xét về ngữ điệu, câu khẳng định sau sẽ có ngữ điệu như thế nào ở cuối câu: "The trip to Hoi An Ancient Town was amazing."- A.Ngữ điệu xuống giọng (falling intonation)
- B.Không có sự thay đổi cao độ
- C.Ngữ điệu vừa lên vừa xuống liên tục
- D.Ngữ điệu lên giọng (rising intonation)
- A.
Câu 15
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: "Yuri Gagarin was the first human _____ into space in 1961."- A.to travel
- B.traveling
- C.has traveled
- D.traveled
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
