Tiếng Anh 12 Unit 6 Project
Đề bài
AI IN OUR DAILY LIVES
(TRÍ TUỆ NHÂN TẠO TRONG CUỘC SỐNG HÀNG NGÀY CỦA CHÚNG TA)
Your class is organising a Technology Fair. The theme is 'AI in our daily lives'. Work in groups. Think of a way of using AI in your daily life. This can be an existing or a new application. Use these questions as cues.
(Lớp của bạn đang tổ chức Hội chợ Công nghệ. Chủ đề là 'AI trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta'. Làm việc nhóm. Hãy nghĩ cách sử dụng AI trong cuộc sống hàng ngày của bạn. Đây có thể là một ứng dụng hiện có hoặc một ứng dụng mới. Sử dụng những câu hỏi này làm gợi ý.)
- What is the AI application? (If it's a new application, give it a name.)
(Ứng dụng AI là gì? (Nếu đó là một ứng dụng mới, hãy đặt tên cho nó.))
- What is its purpose?
(Công dụng của nó là gì?)
- How does it work?
(Nó hoạt động như thế nào?)
- How will it improve your life?
(Nó sẽ cải thiện cuộc sống của bạn như thế nào?)
Present your idea to the class in the form of an oral presentation, a poster, or a leaflet.
(Trình bày ý tưởng của bạn trước lớp dưới hình thức thuyết trình, áp phích hoặc tờ rơi.)

Video hướng dẫn giải
Lời giải chi tiết
AI Chef: It is a smartphone application that utilizes machine learning to create personalized meals and guide users through the cooking process.
(Đầu bếp AI: Đây là một ứng dụng điện thoại thông minh sử dụng học máy để tạo bữa ăn được cá nhân hóa và hướng dẫn người dùng trong quá trình nấu nướng.)
Purpose: (Mục đích)
- Simplify meal preparation, saving time.
(Đơn giản hóa việc chuẩn bị bữa ăn, tiết kiệm thời gian.)
- Offer a fun way to learn new recipes and cooking techniques.
(Cung cấp một cách thú vị để tìm hiểu các công thức nấu ăn và kỹ thuật nấu ăn mới.)
It works: (Nó hoạt động)
- Users create a profile by inputting dietary restrictions, preferred cuisine styles, skill level, and desired number of meals per week.
(Người dùng tạo hồ sơ bằng cách nhập các hạn chế về chế độ ăn uống, phong cách ẩm thực ưa thích, trình độ kỹ năng và số bữa ăn mong muốn mỗi tuần.)
- AI Chef analyzes user data and suggests recipes tailored to their preferences.
(AI Chef phân tích dữ liệu người dùng và đề xuất công thức nấu ăn phù hợp với sở thích của họ.)
- Once a recipe is chosen, AI Chef provides step-by-step instructions with video demonstrations and voice guidance.
(Sau khi chọn một công thức, AI Chef sẽ cung cấp hướng dẫn từng bước bằng video và hướng dẫn bằng giọng nói.)
It can improve our life:
(Nó cải thiện cuộc sống của chúng ta)
- Offers personalized recipe recommendations based on needs and preferences.
(Cung cấp các đề xuất công thức được cá nhân hóa dựa trên nhu cầu và sở thích.)
- Provides interactive guidance for cooks of all skill levels
(Cung cấp hướng dẫn tương tác cho các đầu bếp ở mọi cấp độ kỹ năng.)
- Makes cooking a more enjoyable and accessible experience
(Làm cho việc nấu ăn trở thành một trải nghiệm thú vị và dễ tiếp cận hơn.)
Trắc nghiệm ôn tập bài học
Cùng củng cố kiến thức với 15 câu hỏi dưới đây. Chọn “Làm bài ngay” để bắt đầu trả lời và chấm điểm.
Câu 1
Trong dự án về chủ đề 'AI trong cuộc sống hàng ngày', tên của ứng dụng AI được giới thiệu làm ví dụ mẫu trong bài học là gì?- A.DailyCook
- B.SmartChef
- C.AI Chef
- D.KitchenAI
- A.
Câu 2
Điền từ còn thiếu vào câu mô tả về ứng dụng mẫu trong bài: 'AI Chef is a smartphone application that utilizes _____ to create personalized meals.'- A.virtual reality
- B.quantum physics
- C.machine learning
- D.cloud computing
- A.
Câu 3
Một trong những mục đích chính của ứng dụng 'AI Chef' được đề cập trong bài là gì?- A.To simplify meal preparation and save time
- B.To organize online shopping and grocery deliveries
- C.To monitor daily physical fitness and exercise routines
- D.To manage household financial budgets and investments
- A.
Câu 4
Khi người dùng tạo hồ sơ trên AI Chef, họ KHÔNG cần nhập thông tin nào sau đây?- A.Vehicle license plate number
- B.Preferred cuisine styles
- C.Dietary restrictions
- D.Skill level
- A.
Câu 5
Sau khi người dùng chọn một công thức nấu ăn, AI Chef sẽ cung cấp điều gì để hỗ trợ họ?- A.Automatic delivery of ingredients from local supermarkets
- B.Step-by-step instructions with video demonstrations and voice guidance
- C.Printed cookbooks delivered directly to their home address
- D.Direct phone calls from professional chefs around the world
- A.
Câu 6
Cụm từ tiếng Anh 'personalized meals' trong ngữ cảnh bài học có nghĩa là gì?- A.Những bữa ăn được cá nhân hóa theo sở thích và nhu cầu của người dùng
- B.Những bữa ăn truyền thống lâu đời của người bản địa
- C.Những bữa ăn được nấu vội vàng trong thời gian ngắn
- D.Những bữa ăn có giá thành đắt đỏ tại các nhà hàng lớn
- A.
Câu 7
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'The theme of the Technology Fair organized by your class is AI _____ our daily lives.'- A.at
- B.in
- C.with
- D.on
- A.
Câu 8
Hình thức trình bày ý tưởng dự án trước lớp được gợi ý trong đề bài bao gồm những gì?- A.A mobile application coding file or software source code
- B.An oral presentation, a poster, or a leaflet
- C.A video commercial broadcast on national television channels
- D.A scientific research paper or a thesis dissertation
- A.
Câu 9
Tìm từ đồng nghĩa với từ 'simplify' trong ngữ cảnh câu: 'Simplify meal preparation, saving time.'- A.ignore
- B.make complicated
- C.delay
- D.make easier
- A.
Câu 10
Hoàn thành câu điều kiện hoặc cấu trúc chỉ mục đích sau dựa trên nội dung bài: 'AI Chef analyzes user data and _____ recipes tailored to their preferences.'- A.suggest
- B.suggesting
- C.suggested
- D.suggests
- A.
Câu 11
Trong cụm từ 'dietary restrictions', từ 'dietary' thuộc từ loại nào?- A.Adjective (Tính từ)
- B.Noun (Danh từ)
- C.Verb (Động từ)
- D.Adverb (Trạng từ)
- A.
Câu 12
Ý nào dưới đây KHÔNG phải là lợi ích mà AI Chef mang lại cho cuộc sống được liệt kê trong bài?- A.Provides interactive guidance for cooks of all skill levels
- B.Guarantees a professional chef career and high salary for users
- C.Offers personalized recipe recommendations based on needs and preferences
- D.Makes cooking a more enjoyable and accessible experience
- A.
Câu 13
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để hoàn thành câu: 'The application offers _____ (personal) recipe recommendations to users.'- A.personality
- B.person
- C.personalize
- D.personalized
- A.
Câu 14
Trong câu 'Work in groups. Think of a way of using AI in your daily life.', từ 'way' đồng nghĩa với từ nào sau đây?- A.direction
- B.distance
- C.method
- D.street
- A.
Câu 15
Cấu trúc câu hỏi nào được sử dụng trong phần gợi ý của đề bài để tìm hiểu công dụng của ứng dụng AI?- A.What is the AI application?
- B.How does it work?
- C.What is its purpose?
- D.How will it improve your life?
- A.
Học tập & ôn luyện trên ứng dụng Tri Thức Hub
Tải ứng dụng Tri Thức Hub trên điện thoại hoặc máy tính bảng (hỗ trợ Android & iOS) để làm bài kiểm tra, luyện tập và lưu tiến độ học tập!
