Tiếng Anh 5 Unit 10 Từ vựng Family and Friends
Tổng hợp từ vựng chủ đề Có Chuyện Gì Thế? Tiếng Anh 5 Family and Friends
UNIT 10: WHAT'S THE MATTER?
(Có Chuyện Gì Thế?)
1.
(n) cơn đau đầu
She didn't want to go out, so she faked a headache.
(Cô ấy không muốn ra ngoài nên đã giả vờ đau đầu.)

2.

3.

4.

5.

6.
(n) cơn đau tai
How should a child with earache be treated?
(Nên chữa trị cho trẻ em bị đau tai như thế nào?)

7.
(n) cơn đau bụng
I ate too much and got a terrible stomachache.
(Tôi đã ăn quá nhiều và bị đau bụng.)

8.

9.
(v) nghỉ ngơi
The doctor told him that he should rest for a few days.
(Bác sĩ dặn anh ấy nghỉ ngơi một vài ngày.)

10.
(n) khoai tây chiên
She bought two bags of chips with the drinks.
(Cô ấy mua 2 gói khoai tây chiên và đồ uống.)

11.
(n) đường
I don't take sugar in my coffee, thanks.
(Tôi không thích cho đường vào cà phê, cảm ơn.)

12.
(n) bài tập thể dục
You really should take more exercise.
(Cô thật sự nên tập thể dục nhiều hơn.)

13.
(adj) lành mạnh
Fresh fruit and vegetables are very healthy, they are good for your health.
(Hoa quả và rau củ tươi rất lành mạnh, chúng rất tốt cho sức khỏe của cậu.)

14.
(adj) khỏe mạnh
He is a big, strong man.
(Anh ấy là một người đàn ông cao to và khỏe mạnh.)

15.

