We decide to sell our car and get a bicycle instead.
(Chúng tôi quyết định bán ô tô của mình và lấy một chiếc xe đạp để thay thế.)
27.
attitude /ˈætɪtjuːd/
(n): thái độ
We changed our attitude toward nature.
(Chúng tôi đã thay đổi thái độ của mình đối với thiên nhiên.)
28.
favorite /ˈfeɪ. vər.ət/
(adj) (n): yêu thích
What's your favorite day of the week?
(Ngày yêu thích của bạn trong tuần là gì?)
29.
month /mʌnθ/
(n): tháng
What's your favorite month?
(Tháng yêu thích của bạn là tháng mấy?)
30.
season /ˈsiːzn/
(n): mùa
What's your favorite season?
(Mùa yêu thích của bạn là gì?)
31.
April /ˈeɪprəl/
(n): tháng Tư
My favorite month is April.
(Tháng yêu thích của tôi là tháng Tư.)
32.
June /ʤuːn/
(n): tháng sáu
My favorite month is June.
(Tháng yêu thích của tôi là tháng sáu.)
33.
March /mɑːʧ/
(n): tháng ba
My favorite month is March.
(Tháng yêu thích của tôi là tháng Ba.)
34.
September /sɛpˈtɛmbə/
(n): tháng chín
My favorite month is September.
(Tháng yêu thích của tôi là tháng chín.)
35.
time /taɪm/
(n): giờ
What's the time?
(Mấy giờ rồi?)
36.
quarter /ˈkwɔːtə(r)/
(n): phần tư, kém
It's quarter to five.
(Năm giờ kém mười lăm.)
37.
probably /ˈprɒbəbli/
(adv): có thể
My mom, probably!
(Chắc là mẹ tôi!)
38.
skateboard /ˈskeɪtbɔːd/
(n): ván trượt
Probably my new skateboard.
(Có lẽ là ván trượt mới của tôi.)
39.
old /əʊld/
(adj): tuổi
How old are you?
(Bạn bao nhiêu tuổi?)
40.
scorpio /ˈskɔːpiəʊ/
(n): bò cạp
I'm a Scorpio.
(Tôi thuộc cung bò cạp.)
41.
town /taʊn/
(n): thị trấn
It's a big town.
(Đó là một thị trấn lớn.)
42.
summer /ˈsʌmə(r)/
(n): mùa hè
It is summer.
(Bây giờ là mùa hè.)
43.
spring /sprɪŋ/
(n): mùa xuân
It is spring.
(Đó là mùa xuân.)
44.
autumn /ˈɔːtəm/
(n): mùa thu
It is autumn.
(Hiện giờ là mùa thu.)
45.
winter /ˈwɪntə(r)/
(n): mùa đông
It is winter.
(Bây giờ là mùa đông.)
46.
interesting /ˈɪntrəstɪŋ/
(adj): thú vị
These films are very interesting.
(Những bộ phim này rất thú vị.)
47.
blue /bluː/
(adj):màu xanh lam
This t-shirt is blue.
(Áo thun này màu xanh lam.)
48.
green /ɡriːn/
(adj): màu xanh lá cây
This t-shirt is green.
(Áo phông này có màu xanh lá cây.)
49.
yellow /ˈjeləʊ/
(adj): màu vàng
This pen is yellow.
(Bút này màu vàng.)
50.
red /red/
(adj): màu đỏ
This pen is red
(Cây bút này màu đỏ.)
51.
orange /ˈɒrɪndʒ/
(adj): màu cam
I like orange.
(Tôi thích màu cam.)
Thử sức kiểm tra kiến thức
Luyện trắc nghiệm Toán lớp 1 Lớp LOP6
Học đi đôi với hành! Làm ngay các bộ đề trắc nghiệm chấm điểm tức thì, có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ kiến thức sâu và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra.
✓ Chấm điểm ngay✓ Lời giải chi tiết✓ 100% Miễn phí